Yên Nhật (JPY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang MNT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 22.9338 MNT

1 JPY = 22.9338 MNT

1 MNT = 0.0436 JPY

Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.4400 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6282 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7835 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1996 Peso Chile
JPY - IDR 114.1273 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3999 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3124 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2030 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Tugrik Mông Cổ Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Tugrik Mông Cổ
1 JPY 22.934 MNT
2 JPY 45.868 MNT
5 JPY 114.669 MNT
10 JPY 229.338 MNT
20 JPY 458.676 MNT
50 JPY 1146.690 MNT
100 JPY 2293.379 MNT
200 JPY 4586.758 MNT
250 JPY 5733.448 MNT
500 JPY 11466.896 MNT
1000 JPY 22933.792 MNT
5000 JPY 114668.961 MNT
10000 JPY 229337.921 MNT

Tugrik Mông Cổ - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Tugrik Mông Cổ Yên Nhật
1 MNT 0.0436 JPY
2 MNT 0.0872 JPY
5 MNT 0.2180 JPY
10 MNT 0.4360 JPY
50 MNT 2.1802 JPY
100 MNT 4.3604 JPY
500 MNT 21.8019 JPY
1000 MNT 43.6038 JPY
5000 MNT 218.0189 JPY
10000 MNT 436.0378 JPY