1 THB = 4.5715 NPR
1 THB = 4.5715 NPR
1 NPR = 0.2187 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang NPR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 4.5715 NPR
1 NPR = 0.2187 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Rupee Nepal (NPR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 773.5683 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - JPY | 4.6776 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1998 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3212 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0429 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 533.4605 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8630 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1216 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8697 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 THB | 4.571 NPR |
| 2 THB | 9.143 NPR |
| 5 THB | 22.857 NPR |
| 10 THB | 45.715 NPR |
| 20 THB | 91.430 NPR |
| 50 THB | 228.574 NPR |
| 100 THB | 457.148 NPR |
| 200 THB | 914.296 NPR |
| 250 THB | 1142.870 NPR |
| 500 THB | 2285.740 NPR |
| 1000 THB | 4571.480 NPR |
| 5000 THB | 22857.398 NPR |
| 10000 THB | 45714.796 NPR |
| Rupee Nepal | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 NPR | 0.2187 THB |
| 2 NPR | 0.4375 THB |
| 5 NPR | 1.0937 THB |
| 10 NPR | 2.1875 THB |
| 50 NPR | 10.9374 THB |
| 100 NPR | 21.8748 THB |
| 500 NPR | 109.3738 THB |
| 1000 NPR | 218.7476 THB |
| 5000 NPR | 1093.7378 THB |
| 10000 NPR | 2187.4756 THB |