1 NPR = 0.2186 THB
1 NPR = 0.2186 THB
1 THB = 4.5741 NPR
Tỷ giá trực tiếp NPR sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NPR = 0.2186 THB
1 THB = 4.5741 NPR
Dùng trang này để đổi Rupee Nepal (NPR) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NPR - THB | 0.2186 | Bạt Thái Lan |
| NPR - USD | 0.0065 | Đô la Mỹ |
| NPR - EUR | 0.0057 | Euro |
| NPR - JPY | 1.0220 | Yên Nhật |
| NPR - CNY | 0.0437 | Nhân dân tệ |
| Rupee Nepal | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 NPR | 0.219 THB |
| 2 NPR | 0.437 THB |
| 5 NPR | 1.093 THB |
| 10 NPR | 2.186 THB |
| 20 NPR | 4.372 THB |
| 50 NPR | 10.931 THB |
| 100 NPR | 21.862 THB |
| 200 NPR | 43.725 THB |
| 250 NPR | 54.656 THB |
| 500 NPR | 109.312 THB |
| 1000 NPR | 218.624 THB |
| 5000 NPR | 1093.119 THB |
| 10000 NPR | 2186.237 THB |
| Bạt Thái Lan | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 THB | 4.5741 NPR |
| 2 THB | 9.1481 NPR |
| 5 THB | 22.8703 NPR |
| 10 THB | 45.7407 NPR |
| 50 THB | 228.7035 NPR |
| 100 THB | 457.4069 NPR |
| 500 THB | 2287.0346 NPR |
| 1000 THB | 4574.0691 NPR |
| 5000 THB | 22870.3455 NPR |
| 10000 THB | 45740.6911 NPR |