Rupee Nepal (NPR) sang Euro (EUR)

Tỷ giá trực tiếp NPR sang EUR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 NPR = 0.0057 EUR

1 NPR = 0.0057 EUR

1 EUR = 174.2708 NPR

Rupee Nepal sang Euro

Dùng trang này để đổi Rupee Nepal (NPR) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 NPR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
NPR - EUR 0.0057 Euro
NPR - USD 0.0065 Đô la Mỹ
NPR - JPY 1.0217 Yên Nhật
NPR - CNY 0.0437 Nhân dân tệ
NPR - THB 0.2186 Bạt Thái Lan

Rupee Nepal - Euro Bảng chuyển đổi

Rupee Nepal Euro
1 NPR 0.006 EUR
2 NPR 0.011 EUR
5 NPR 0.029 EUR
10 NPR 0.057 EUR
20 NPR 0.115 EUR
50 NPR 0.287 EUR
100 NPR 0.574 EUR
200 NPR 1.148 EUR
250 NPR 1.435 EUR
500 NPR 2.869 EUR
1000 NPR 5.738 EUR
5000 NPR 28.691 EUR
10000 NPR 57.382 EUR

Euro - Rupee Nepal Bảng chuyển đổi

Euro Rupee Nepal
1 EUR 174.2708 NPR
2 EUR 348.5416 NPR
5 EUR 871.3539 NPR
10 EUR 1742.7079 NPR
50 EUR 8713.5393 NPR
100 EUR 17427.0786 NPR
500 EUR 87135.3930 NPR
1000 EUR 174270.7860 NPR
5000 EUR 871353.9300 NPR
10000 EUR 1742707.8601 NPR