1 NPR = 0.0065 USD
1 NPR = 0.0065 USD
1 USD = 153.4280 NPR
Tỷ giá trực tiếp NPR sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NPR = 0.0065 USD
1 USD = 153.4280 NPR
Dùng trang này để đổi Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NPR - USD | 0.0065 | Đô la Mỹ |
| NPR - EUR | 0.0057 | Euro |
| NPR - JPY | 1.0226 | Yên Nhật |
| NPR - CNY | 0.0437 | Nhân dân tệ |
| NPR - THB | 0.2186 | Bạt Thái Lan |
| Rupee Nepal | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 NPR | 0.007 USD |
| 2 NPR | 0.013 USD |
| 5 NPR | 0.033 USD |
| 10 NPR | 0.065 USD |
| 20 NPR | 0.130 USD |
| 50 NPR | 0.326 USD |
| 100 NPR | 0.652 USD |
| 200 NPR | 1.304 USD |
| 250 NPR | 1.629 USD |
| 500 NPR | 3.259 USD |
| 1000 NPR | 6.518 USD |
| 5000 NPR | 32.589 USD |
| 10000 NPR | 65.177 USD |
| Đô la Mỹ | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 USD | 153.4280 NPR |
| 2 USD | 306.8560 NPR |
| 5 USD | 767.1400 NPR |
| 10 USD | 1534.2800 NPR |
| 50 USD | 7671.4000 NPR |
| 100 USD | 15342.8000 NPR |
| 500 USD | 76714.0000 NPR |
| 1000 USD | 153428.0000 NPR |
| 5000 USD | 767140.0000 NPR |
| 10000 USD | 1534280.0000 NPR |