1 NPR = 0.0437 CNY
1 NPR = 0.0437 CNY
1 CNY = 22.8840 NPR
Tỷ giá trực tiếp NPR sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NPR = 0.0437 CNY
1 CNY = 22.8840 NPR
Dùng trang này để đổi Rupee Nepal (NPR) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NPR - CNY | 0.0437 | Nhân dân tệ |
| NPR - USD | 0.0065 | Đô la Mỹ |
| NPR - EUR | 0.0057 | Euro |
| NPR - JPY | 1.0230 | Yên Nhật |
| NPR - THB | 0.2187 | Bạt Thái Lan |
| Rupee Nepal | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 NPR | 0.044 CNY |
| 2 NPR | 0.087 CNY |
| 5 NPR | 0.218 CNY |
| 10 NPR | 0.437 CNY |
| 20 NPR | 0.874 CNY |
| 50 NPR | 2.185 CNY |
| 100 NPR | 4.370 CNY |
| 200 NPR | 8.740 CNY |
| 250 NPR | 10.925 CNY |
| 500 NPR | 21.849 CNY |
| 1000 NPR | 43.699 CNY |
| 5000 NPR | 218.493 CNY |
| 10000 NPR | 436.987 CNY |
| Nhân dân tệ | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 CNY | 22.8840 NPR |
| 2 CNY | 45.7680 NPR |
| 5 CNY | 114.4200 NPR |
| 10 CNY | 228.8399 NPR |
| 50 CNY | 1144.1995 NPR |
| 100 CNY | 2288.3990 NPR |
| 500 CNY | 11441.9950 NPR |
| 1000 CNY | 22883.9901 NPR |
| 5000 CNY | 114419.9505 NPR |
| 10000 CNY | 228839.9010 NPR |