1 CNY = 22.8840 NPR
1 CNY = 22.8840 NPR
1 NPR = 0.0437 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang NPR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 22.8840 NPR
1 NPR = 0.0437 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Nepal (NPR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1314 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4436 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.1105 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1906 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2145 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7712 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2118 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1124 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1704 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2669.6596 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3279 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6872 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3676 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4721 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7526 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 CNY | 22.884 NPR |
| 2 CNY | 45.768 NPR |
| 5 CNY | 114.420 NPR |
| 10 CNY | 228.840 NPR |
| 20 CNY | 457.680 NPR |
| 50 CNY | 1144.200 NPR |
| 100 CNY | 2288.399 NPR |
| 200 CNY | 4576.798 NPR |
| 250 CNY | 5720.998 NPR |
| 500 CNY | 11441.995 NPR |
| 1000 CNY | 22883.990 NPR |
| 5000 CNY | 114419.950 NPR |
| 10000 CNY | 228839.901 NPR |
| Rupee Nepal | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 NPR | 0.0437 CNY |
| 2 NPR | 0.0874 CNY |
| 5 NPR | 0.2185 CNY |
| 10 NPR | 0.4370 CNY |
| 50 NPR | 2.1849 CNY |
| 100 NPR | 4.3699 CNY |
| 500 NPR | 21.8493 CNY |
| 1000 NPR | 43.6987 CNY |
| 5000 NPR | 218.4934 CNY |
| 10000 NPR | 436.9867 CNY |