1 USD = 153.4280 NPR
1 USD = 153.4280 NPR
1 NPR = 0.0065 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang NPR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 153.4280 NPR
1 NPR = 0.0065 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Nepal (NPR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - NPR | 153.4280 | Rupee Nepal |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8799 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.6800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5460 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4351 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1708 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4175 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8337 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 970.3300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3327.9700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4927 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5798 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7522 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4600 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17896.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0711 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0530 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 USD | 153.428 NPR |
| 2 USD | 306.856 NPR |
| 5 USD | 767.140 NPR |
| 10 USD | 1534.280 NPR |
| 20 USD | 3068.560 NPR |
| 50 USD | 7671.400 NPR |
| 100 USD | 15342.800 NPR |
| 200 USD | 30685.600 NPR |
| 250 USD | 38357.000 NPR |
| 500 USD | 76714.000 NPR |
| 1000 USD | 153428.000 NPR |
| 5000 USD | 767140.000 NPR |
| 10000 USD | 1534280.000 NPR |
| Rupee Nepal | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 NPR | 0.0065 USD |
| 2 NPR | 0.0130 USD |
| 5 NPR | 0.0326 USD |
| 10 NPR | 0.0652 USD |
| 50 NPR | 0.3259 USD |
| 100 NPR | 0.6518 USD |
| 500 NPR | 3.2589 USD |
| 1000 NPR | 6.5177 USD |
| 5000 NPR | 32.5886 USD |
| 10000 NPR | 65.1772 USD |