1 EUR = 174.2708 NPR
1 EUR = 174.2708 NPR
1 NPR = 0.0057 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang NPR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 174.2708 NPR
1 NPR = 0.0057 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Rupee Nepal (NPR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - NPR | 174.2708 | Rupee Nepal |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0554 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1876 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0929 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.0423 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6331 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8788 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6110 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9474 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.9296 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.8978 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4211 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9389 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0527 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.1858 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20333.9391 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4850 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1254 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| Euro | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 EUR | 174.271 NPR |
| 2 EUR | 348.542 NPR |
| 5 EUR | 871.354 NPR |
| 10 EUR | 1742.708 NPR |
| 20 EUR | 3485.416 NPR |
| 50 EUR | 8713.539 NPR |
| 100 EUR | 17427.079 NPR |
| 200 EUR | 34854.157 NPR |
| 250 EUR | 43567.697 NPR |
| 500 EUR | 87135.393 NPR |
| 1000 EUR | 174270.786 NPR |
| 5000 EUR | 871353.930 NPR |
| 10000 EUR | 1742707.860 NPR |
| Rupee Nepal | Euro |
|---|---|
| 1 NPR | 0.0057 EUR |
| 2 NPR | 0.0115 EUR |
| 5 NPR | 0.0287 EUR |
| 10 NPR | 0.0574 EUR |
| 50 NPR | 0.2869 EUR |
| 100 NPR | 0.5738 EUR |
| 500 NPR | 2.8691 EUR |
| 1000 NPR | 5.7382 EUR |
| 5000 NPR | 28.6910 EUR |
| 10000 NPR | 57.3820 EUR |