1 NPR = 1.0217 JPY
1 NPR = 1.0217 JPY
1 JPY = 0.9787 NPR
Tỷ giá trực tiếp NPR sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NPR = 1.0217 JPY
1 JPY = 0.9787 NPR
Dùng trang này để đổi Rupee Nepal (NPR) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NPR - JPY | 1.0217 | Yên Nhật |
| NPR - USD | 0.0065 | Đô la Mỹ |
| NPR - EUR | 0.0057 | Euro |
| NPR - CNY | 0.0437 | Nhân dân tệ |
| NPR - THB | 0.2186 | Bạt Thái Lan |
| Rupee Nepal | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 NPR | 1.022 JPY |
| 2 NPR | 2.043 JPY |
| 5 NPR | 5.109 JPY |
| 10 NPR | 10.217 JPY |
| 20 NPR | 20.434 JPY |
| 50 NPR | 51.086 JPY |
| 100 NPR | 102.172 JPY |
| 200 NPR | 204.343 JPY |
| 250 NPR | 255.429 JPY |
| 500 NPR | 510.859 JPY |
| 1000 NPR | 1021.717 JPY |
| 5000 NPR | 5108.585 JPY |
| 10000 NPR | 10217.170 JPY |
| Yên Nhật | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 JPY | 0.9787 NPR |
| 2 JPY | 1.9575 NPR |
| 5 JPY | 4.8937 NPR |
| 10 JPY | 9.7874 NPR |
| 50 JPY | 48.9372 NPR |
| 100 JPY | 97.8745 NPR |
| 500 JPY | 489.3723 NPR |
| 1000 JPY | 978.7446 NPR |
| 5000 JPY | 4893.7229 NPR |
| 10000 JPY | 9787.4458 NPR |