1 JPY = 0.9773 NPR
1 JPY = 0.9773 NPR
1 NPR = 1.0232 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang NPR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.9773 NPR
1 NPR = 1.0232 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupee Nepal (NPR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.3768 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6200 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7832 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1955 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0455 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3997 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3122 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2029 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Rupee Nepal |
|---|---|
| 1 JPY | 0.977 NPR |
| 2 JPY | 1.955 NPR |
| 5 JPY | 4.887 NPR |
| 10 JPY | 9.773 NPR |
| 20 JPY | 19.546 NPR |
| 50 JPY | 48.866 NPR |
| 100 JPY | 97.731 NPR |
| 200 JPY | 195.462 NPR |
| 250 JPY | 244.328 NPR |
| 500 JPY | 488.655 NPR |
| 1000 JPY | 977.311 NPR |
| 5000 JPY | 4886.553 NPR |
| 10000 JPY | 9773.107 NPR |
| Rupee Nepal | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 NPR | 1.0232 JPY |
| 2 NPR | 2.0464 JPY |
| 5 NPR | 5.1161 JPY |
| 10 NPR | 10.2322 JPY |
| 50 NPR | 51.1608 JPY |
| 100 NPR | 102.3216 JPY |
| 500 NPR | 511.6081 JPY |
| 1000 NPR | 1023.2161 JPY |
| 5000 NPR | 5116.0805 JPY |
| 10000 NPR | 10232.1610 JPY |