1 UAH = 0.0224 USD
1 UAH = 0.0224 USD
1 USD = 44.6907 UAH
Tỷ giá trực tiếp UAH sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UAH = 0.0224 USD
1 USD = 44.6907 UAH
Dùng trang này để đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UAH - USD | 0.0224 | Đô la Mỹ |
| UAH - EUR | 0.0197 | Euro |
| UAH - CNY | 0.1500 | Nhân dân tệ |
| UAH - KRW | 30.2410 | Won Hàn Quốc |
| Hryvnia Ukraina | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 UAH | 0.022 USD |
| 2 UAH | 0.045 USD |
| 5 UAH | 0.112 USD |
| 10 UAH | 0.224 USD |
| 20 UAH | 0.448 USD |
| 50 UAH | 1.119 USD |
| 100 UAH | 2.238 USD |
| 200 UAH | 4.475 USD |
| 250 UAH | 5.594 USD |
| 500 UAH | 11.188 USD |
| 1000 UAH | 22.376 USD |
| 5000 UAH | 111.880 USD |
| 10000 UAH | 223.760 USD |
| Đô la Mỹ | Hryvnia Ukraina |
|---|---|
| 1 USD | 44.6907 UAH |
| 2 USD | 89.3814 UAH |
| 5 USD | 223.4535 UAH |
| 10 USD | 446.9070 UAH |
| 50 USD | 2234.5350 UAH |
| 100 USD | 4469.0700 UAH |
| 500 USD | 22345.3500 UAH |
| 1000 USD | 44690.7000 UAH |
| 5000 USD | 223453.5000 UAH |
| 10000 USD | 446907.0000 UAH |