1 USD = 44.6907 UAH
1 USD = 44.6907 UAH
1 UAH = 0.0224 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang UAH và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 44.6907 UAH
1 UAH = 0.0224 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - UAH | 44.6907 | Hryvnia Ukraina |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8803 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7600 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5380 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.6300 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4373 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1764 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4182 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8341 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.4300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3325.2200 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4985 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5805 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7840 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7525 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.3800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17903.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0713 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0770 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Hryvnia Ukraina |
|---|---|
| 1 USD | 44.691 UAH |
| 2 USD | 89.381 UAH |
| 5 USD | 223.454 UAH |
| 10 USD | 446.907 UAH |
| 20 USD | 893.814 UAH |
| 50 USD | 2234.535 UAH |
| 100 USD | 4469.070 UAH |
| 200 USD | 8938.140 UAH |
| 250 USD | 11172.675 UAH |
| 500 USD | 22345.350 UAH |
| 1000 USD | 44690.700 UAH |
| 5000 USD | 223453.500 UAH |
| 10000 USD | 446907.000 UAH |
| Hryvnia Ukraina | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 UAH | 0.0224 USD |
| 2 UAH | 0.0448 USD |
| 5 UAH | 0.1119 USD |
| 10 UAH | 0.2238 USD |
| 50 UAH | 1.1188 USD |
| 100 UAH | 2.2376 USD |
| 500 UAH | 11.1880 USD |
| 1000 UAH | 22.3760 USD |
| 5000 UAH | 111.8801 USD |
| 10000 UAH | 223.7602 USD |