1 EUR = 50.7618 UAH
1 EUR = 50.7618 UAH
1 UAH = 0.0197 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang UAH và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 50.7618 UAH
1 UAH = 0.0197 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Hryvnia Ukraina (UAH) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - UAH | 50.7618 | Hryvnia Ukraina |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0668 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1081 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0952 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4501 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.8946 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6328 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8798 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6109 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9475 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.6683 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.4775 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4256 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4766 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9389 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0527 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3108 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20333.9391 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4860 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1322 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| Euro | Hryvnia Ukraina |
|---|---|
| 1 EUR | 50.762 UAH |
| 2 EUR | 101.524 UAH |
| 5 EUR | 253.809 UAH |
| 10 EUR | 507.618 UAH |
| 20 EUR | 1015.236 UAH |
| 50 EUR | 2538.091 UAH |
| 100 EUR | 5076.181 UAH |
| 200 EUR | 10152.363 UAH |
| 250 EUR | 12690.453 UAH |
| 500 EUR | 25380.906 UAH |
| 1000 EUR | 50761.813 UAH |
| 5000 EUR | 253809.064 UAH |
| 10000 EUR | 507618.128 UAH |
| Hryvnia Ukraina | Euro |
|---|---|
| 1 UAH | 0.0197 EUR |
| 2 UAH | 0.0394 EUR |
| 5 UAH | 0.0985 EUR |
| 10 UAH | 0.1970 EUR |
| 50 UAH | 0.9850 EUR |
| 100 UAH | 1.9700 EUR |
| 500 UAH | 9.8499 EUR |
| 1000 UAH | 19.6998 EUR |
| 5000 UAH | 98.4992 EUR |
| 10000 UAH | 196.9985 EUR |