1 UAH = 0.0197 EUR
1 UAH = 0.0197 EUR
1 EUR = 50.7503 UAH
Tỷ giá trực tiếp UAH sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UAH = 0.0197 EUR
1 EUR = 50.7503 UAH
Dùng trang này để đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UAH - EUR | 0.0197 | Euro |
| UAH - USD | 0.0224 | Đô la Mỹ |
| UAH - CNY | 0.1500 | Nhân dân tệ |
| UAH - KRW | 30.2797 | Won Hàn Quốc |
| Hryvnia Ukraina | Euro |
|---|---|
| 1 UAH | 0.020 EUR |
| 2 UAH | 0.039 EUR |
| 5 UAH | 0.099 EUR |
| 10 UAH | 0.197 EUR |
| 20 UAH | 0.394 EUR |
| 50 UAH | 0.985 EUR |
| 100 UAH | 1.970 EUR |
| 200 UAH | 3.941 EUR |
| 250 UAH | 4.926 EUR |
| 500 UAH | 9.852 EUR |
| 1000 UAH | 19.704 EUR |
| 5000 UAH | 98.522 EUR |
| 10000 UAH | 197.043 EUR |
| Euro | Hryvnia Ukraina |
|---|---|
| 1 EUR | 50.7503 UAH |
| 2 EUR | 101.5006 UAH |
| 5 EUR | 253.7514 UAH |
| 10 EUR | 507.5028 UAH |
| 50 EUR | 2537.5142 UAH |
| 100 EUR | 5075.0284 UAH |
| 500 EUR | 25375.1419 UAH |
| 1000 EUR | 50750.2839 UAH |
| 5000 EUR | 253751.4195 UAH |
| 10000 EUR | 507502.8390 UAH |