1 UAH = 0.1500 CNY
1 UAH = 0.1500 CNY
1 CNY = 6.6657 UAH
Tỷ giá trực tiếp UAH sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UAH = 0.1500 CNY
1 CNY = 6.6657 UAH
Dùng trang này để đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UAH - CNY | 0.1500 | Nhân dân tệ |
| UAH - USD | 0.0224 | Đô la Mỹ |
| UAH - EUR | 0.0197 | Euro |
| UAH - KRW | 30.3130 | Won Hàn Quốc |
| Hryvnia Ukraina | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 UAH | 0.150 CNY |
| 2 UAH | 0.300 CNY |
| 5 UAH | 0.750 CNY |
| 10 UAH | 1.500 CNY |
| 20 UAH | 3.000 CNY |
| 50 UAH | 7.501 CNY |
| 100 UAH | 15.002 CNY |
| 200 UAH | 30.004 CNY |
| 250 UAH | 37.506 CNY |
| 500 UAH | 75.011 CNY |
| 1000 UAH | 150.022 CNY |
| 5000 UAH | 750.111 CNY |
| 10000 UAH | 1500.223 CNY |
| Nhân dân tệ | Hryvnia Ukraina |
|---|---|
| 1 CNY | 6.6657 UAH |
| 2 CNY | 13.3314 UAH |
| 5 CNY | 33.3284 UAH |
| 10 CNY | 66.6568 UAH |
| 50 CNY | 333.2839 UAH |
| 100 CNY | 666.5677 UAH |
| 500 CNY | 3332.8386 UAH |
| 1000 CNY | 6665.6773 UAH |
| 5000 CNY | 33328.3865 UAH |
| 10000 CNY | 66656.7730 UAH |