Nhân dân tệ (CNY) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang UAH và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 6.6657 UAH

1 CNY = 6.6657 UAH

1 UAH = 0.1500 CNY

Nhân dân tệ sang Hryvnia Ukraina

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Hryvnia Ukraina (UAH) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1314 Euro
CNY - JPY 23.4436 Yên Nhật
CNY - KRW 202.1105 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1906 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2145 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7712 Real Braxin
CNY - CAD 0.2118 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1124 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1704 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2669.6596 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3279 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6872 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3676 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4721 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3110 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7526 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Hryvnia Ukraina Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Hryvnia Ukraina
1 CNY 6.666 UAH
2 CNY 13.331 UAH
5 CNY 33.328 UAH
10 CNY 66.657 UAH
20 CNY 133.314 UAH
50 CNY 333.284 UAH
100 CNY 666.568 UAH
200 CNY 1333.135 UAH
250 CNY 1666.419 UAH
500 CNY 3332.839 UAH
1000 CNY 6665.677 UAH
5000 CNY 33328.386 UAH
10000 CNY 66656.773 UAH

Hryvnia Ukraina - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Hryvnia Ukraina Nhân dân tệ
1 UAH 0.1500 CNY
2 UAH 0.3000 CNY
5 UAH 0.7501 CNY
10 UAH 1.5002 CNY
50 UAH 7.5011 CNY
100 UAH 15.0022 CNY
500 UAH 75.0111 CNY
1000 UAH 150.0223 CNY
5000 UAH 750.1113 CNY
10000 UAH 1500.2226 CNY