1 AZN = 0.5239 EUR
1 AZN = 0.5239 EUR
1 EUR = 1.9088 AZN
Tỷ giá trực tiếp AZN sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 AZN = 0.5239 EUR
1 EUR = 1.9088 AZN
Dùng trang này để đổi Manat Azerbaijan (AZN) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| AZN - EUR | 0.5239 | Euro |
| AZN - USD | 0.5882 | Đô la Mỹ |
| AZN - CNY | 3.9283 | Nhân dân tệ |
| Manat Azerbaijan | Euro |
|---|---|
| 1 AZN | 0.524 EUR |
| 2 AZN | 1.048 EUR |
| 5 AZN | 2.619 EUR |
| 10 AZN | 5.239 EUR |
| 20 AZN | 10.478 EUR |
| 50 AZN | 26.194 EUR |
| 100 AZN | 52.388 EUR |
| 200 AZN | 104.776 EUR |
| 250 AZN | 130.971 EUR |
| 500 AZN | 261.941 EUR |
| 1000 AZN | 523.882 EUR |
| 5000 AZN | 2619.412 EUR |
| 10000 AZN | 5238.824 EUR |
| Euro | Manat Azerbaijan |
|---|---|
| 1 EUR | 1.9088 AZN |
| 2 EUR | 3.8177 AZN |
| 5 EUR | 9.5441 AZN |
| 10 EUR | 19.0883 AZN |
| 50 EUR | 95.4413 AZN |
| 100 EUR | 190.8826 AZN |
| 500 EUR | 954.4128 AZN |
| 1000 EUR | 1908.8255 AZN |
| 5000 EUR | 9544.1276 AZN |
| 10000 EUR | 19088.2551 AZN |