1 AZN = 3.9439 CNY
1 AZN = 3.9439 CNY
1 CNY = 0.2536 AZN
Tỷ giá trực tiếp AZN sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 AZN = 3.9439 CNY
1 CNY = 0.2536 AZN
Dùng trang này để đổi Manat Azerbaijan (AZN) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| AZN - CNY | 3.9439 | Nhân dân tệ |
| AZN - USD | 0.5882 | Đô la Mỹ |
| AZN - EUR | 0.5176 | Euro |
| Manat Azerbaijan | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 AZN | 3.944 CNY |
| 2 AZN | 7.888 CNY |
| 5 AZN | 19.719 CNY |
| 10 AZN | 39.439 CNY |
| 20 AZN | 78.878 CNY |
| 50 AZN | 197.194 CNY |
| 100 AZN | 394.388 CNY |
| 200 AZN | 788.776 CNY |
| 250 AZN | 985.971 CNY |
| 500 AZN | 1971.941 CNY |
| 1000 AZN | 3943.882 CNY |
| 5000 AZN | 19719.412 CNY |
| 10000 AZN | 39438.824 CNY |
| Nhân dân tệ | Manat Azerbaijan |
|---|---|
| 1 CNY | 0.2536 AZN |
| 2 CNY | 0.5071 AZN |
| 5 CNY | 1.2678 AZN |
| 10 CNY | 2.5356 AZN |
| 50 CNY | 12.6779 AZN |
| 100 CNY | 25.3557 AZN |
| 500 CNY | 126.7786 AZN |
| 1000 CNY | 253.5573 AZN |
| 5000 CNY | 1267.7863 AZN |
| 10000 CNY | 2535.5726 AZN |