1 CNY = 0.2545 AZN
1 CNY = 0.2545 AZN
1 AZN = 3.9285 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang AZN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.2545 AZN
1 AZN = 3.9285 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Manat Azerbaijan (AZN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3873.9238 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.6969 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.5042 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2131 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5184 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7529 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2105 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1751 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2691.6823 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.2390 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.3879 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7574 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4619 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3234 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4257 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8803 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.1737 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Manat Azerbaijan |
|---|---|
| 1 CNY | 0.255 AZN |
| 2 CNY | 0.509 AZN |
| 5 CNY | 1.273 AZN |
| 10 CNY | 2.545 AZN |
| 20 CNY | 5.091 AZN |
| 50 CNY | 12.727 AZN |
| 100 CNY | 25.455 AZN |
| 200 CNY | 50.910 AZN |
| 250 CNY | 63.637 AZN |
| 500 CNY | 127.274 AZN |
| 1000 CNY | 254.548 AZN |
| 5000 CNY | 1272.741 AZN |
| 10000 CNY | 2545.482 AZN |
| Manat Azerbaijan | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 AZN | 3.9285 CNY |
| 2 AZN | 7.8571 CNY |
| 5 AZN | 19.6426 CNY |
| 10 AZN | 39.2853 CNY |
| 50 AZN | 196.4265 CNY |
| 100 AZN | 392.8529 CNY |
| 500 AZN | 1964.2647 CNY |
| 1000 AZN | 3928.5294 CNY |
| 5000 AZN | 19642.6471 CNY |
| 10000 AZN | 39285.2941 CNY |