1 CNY = 0.2536 AZN
1 CNY = 0.2536 AZN
1 AZN = 3.9439 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang AZN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.2536 AZN
1 AZN = 3.9439 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Manat Azerbaijan (AZN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3869 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.7973 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2143 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7720 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2116 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2663.0970 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3273 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6794 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3570 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7506 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Manat Azerbaijan |
|---|---|
| 1 CNY | 0.254 AZN |
| 2 CNY | 0.507 AZN |
| 5 CNY | 1.268 AZN |
| 10 CNY | 2.536 AZN |
| 20 CNY | 5.071 AZN |
| 50 CNY | 12.678 AZN |
| 100 CNY | 25.356 AZN |
| 200 CNY | 50.711 AZN |
| 250 CNY | 63.389 AZN |
| 500 CNY | 126.779 AZN |
| 1000 CNY | 253.557 AZN |
| 5000 CNY | 1267.786 AZN |
| 10000 CNY | 2535.573 AZN |
| Manat Azerbaijan | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 AZN | 3.9439 CNY |
| 2 AZN | 7.8878 CNY |
| 5 AZN | 19.7194 CNY |
| 10 AZN | 39.4388 CNY |
| 50 AZN | 197.1941 CNY |
| 100 AZN | 394.3882 CNY |
| 500 AZN | 1971.9412 CNY |
| 1000 AZN | 3943.8824 CNY |
| 5000 AZN | 19719.4118 CNY |
| 10000 AZN | 39438.8235 CNY |