1 CRC = 0.0019 EUR
1 CRC = 0.0019 EUR
1 EUR = 519.1272 CRC
Tỷ giá trực tiếp CRC sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CRC = 0.0019 EUR
1 EUR = 519.1272 CRC
Dùng trang này để đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CRC - EUR | 0.0019 | Euro |
| CRC - USD | 0.0022 | Đô la Mỹ |
| CRC - JPY | 0.3435 | Yên Nhật |
| Colón Costa Rica | Euro |
|---|---|
| 1 CRC | 0.002 EUR |
| 2 CRC | 0.004 EUR |
| 5 CRC | 0.010 EUR |
| 10 CRC | 0.019 EUR |
| 20 CRC | 0.039 EUR |
| 50 CRC | 0.096 EUR |
| 100 CRC | 0.193 EUR |
| 200 CRC | 0.385 EUR |
| 250 CRC | 0.482 EUR |
| 500 CRC | 0.963 EUR |
| 1000 CRC | 1.926 EUR |
| 5000 CRC | 9.632 EUR |
| 10000 CRC | 19.263 EUR |
| Euro | Colón Costa Rica |
|---|---|
| 1 EUR | 519.1272 CRC |
| 2 EUR | 1038.2543 CRC |
| 5 EUR | 2595.6359 CRC |
| 10 EUR | 5191.2717 CRC |
| 50 EUR | 25956.3587 CRC |
| 100 EUR | 51912.7174 CRC |
| 500 EUR | 259563.5868 CRC |
| 1000 EUR | 519127.1735 CRC |
| 5000 EUR | 2595635.8677 CRC |
| 10000 EUR | 5191271.7354 CRC |