1 CRC = 0.0020 EUR
1 CRC = 0.0020 EUR
1 EUR = 511.2621 CRC
Tỷ giá trực tiếp CRC sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CRC = 0.0020 EUR
1 EUR = 511.2621 CRC
Dùng trang này để đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CRC - EUR | 0.0020 | Euro |
| CRC - USD | 0.0022 | Đô la Mỹ |
| CRC - JPY | 0.3477 | Yên Nhật |
| Colón Costa Rica | Euro |
|---|---|
| 1 CRC | 0.002 EUR |
| 2 CRC | 0.004 EUR |
| 5 CRC | 0.010 EUR |
| 10 CRC | 0.020 EUR |
| 20 CRC | 0.039 EUR |
| 50 CRC | 0.098 EUR |
| 100 CRC | 0.196 EUR |
| 200 CRC | 0.391 EUR |
| 250 CRC | 0.489 EUR |
| 500 CRC | 0.978 EUR |
| 1000 CRC | 1.956 EUR |
| 5000 CRC | 9.780 EUR |
| 10000 CRC | 19.559 EUR |
| Euro | Colón Costa Rica |
|---|---|
| 1 EUR | 511.2621 CRC |
| 2 EUR | 1022.5241 CRC |
| 5 EUR | 2556.3104 CRC |
| 10 EUR | 5112.6207 CRC |
| 50 EUR | 25563.1035 CRC |
| 100 EUR | 51126.2071 CRC |
| 500 EUR | 255631.0353 CRC |
| 1000 EUR | 511262.0705 CRC |
| 5000 EUR | 2556310.3526 CRC |
| 10000 EUR | 5112620.7051 CRC |