1 CRC = 0.3431 JPY
1 CRC = 0.3431 JPY
1 JPY = 2.9150 CRC
Tỷ giá trực tiếp CRC sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CRC = 0.3431 JPY
1 JPY = 2.9150 CRC
Dùng trang này để đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CRC - JPY | 0.3431 | Yên Nhật |
| CRC - USD | 0.0022 | Đô la Mỹ |
| CRC - EUR | 0.0019 | Euro |
| Colón Costa Rica | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CRC | 0.343 JPY |
| 2 CRC | 0.686 JPY |
| 5 CRC | 1.715 JPY |
| 10 CRC | 3.431 JPY |
| 20 CRC | 6.861 JPY |
| 50 CRC | 17.153 JPY |
| 100 CRC | 34.305 JPY |
| 200 CRC | 68.611 JPY |
| 250 CRC | 85.763 JPY |
| 500 CRC | 171.527 JPY |
| 1000 CRC | 343.054 JPY |
| 5000 CRC | 1715.268 JPY |
| 10000 CRC | 3430.535 JPY |
| Yên Nhật | Colón Costa Rica |
|---|---|
| 1 JPY | 2.9150 CRC |
| 2 JPY | 5.8300 CRC |
| 5 JPY | 14.5750 CRC |
| 10 JPY | 29.1500 CRC |
| 50 JPY | 145.7498 CRC |
| 100 JPY | 291.4997 CRC |
| 500 JPY | 1457.4984 CRC |
| 1000 JPY | 2914.9968 CRC |
| 5000 JPY | 14574.9840 CRC |
| 10000 JPY | 29149.9681 CRC |