1 JPY = 2.8786 CRC
1 JPY = 2.8786 CRC
1 CRC = 0.3474 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CRC và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 2.8786 CRC
1 CRC = 0.3474 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Colón Costa Rica (CRC) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.5826 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3696 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2127 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7819 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1639 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6345 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3999 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3136 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2056 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Colón Costa Rica |
|---|---|
| 1 JPY | 2.879 CRC |
| 2 JPY | 5.757 CRC |
| 5 JPY | 14.393 CRC |
| 10 JPY | 28.786 CRC |
| 20 JPY | 57.571 CRC |
| 50 JPY | 143.928 CRC |
| 100 JPY | 287.856 CRC |
| 200 JPY | 575.711 CRC |
| 250 JPY | 719.639 CRC |
| 500 JPY | 1439.278 CRC |
| 1000 JPY | 2878.556 CRC |
| 5000 JPY | 14392.780 CRC |
| 10000 JPY | 28785.561 CRC |
| Colón Costa Rica | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CRC | 0.3474 JPY |
| 2 CRC | 0.6948 JPY |
| 5 CRC | 1.7370 JPY |
| 10 CRC | 3.4740 JPY |
| 50 CRC | 17.3698 JPY |
| 100 CRC | 34.7396 JPY |
| 500 CRC | 173.6982 JPY |
| 1000 CRC | 347.3964 JPY |
| 5000 CRC | 1736.9820 JPY |
| 10000 CRC | 3473.9639 JPY |