1 JPY = 2.9096 CRC
1 JPY = 2.9096 CRC
1 CRC = 0.3437 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CRC và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 2.9096 CRC
1 CRC = 0.3437 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Colón Costa Rica (CRC) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.3768 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6200 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7832 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1955 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0455 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3997 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3122 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2029 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Colón Costa Rica |
|---|---|
| 1 JPY | 2.910 CRC |
| 2 JPY | 5.819 CRC |
| 5 JPY | 14.548 CRC |
| 10 JPY | 29.096 CRC |
| 20 JPY | 58.192 CRC |
| 50 JPY | 145.481 CRC |
| 100 JPY | 290.961 CRC |
| 200 JPY | 581.922 CRC |
| 250 JPY | 727.403 CRC |
| 500 JPY | 1454.806 CRC |
| 1000 JPY | 2909.612 CRC |
| 5000 JPY | 14548.060 CRC |
| 10000 JPY | 29096.121 CRC |
| Colón Costa Rica | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CRC | 0.3437 JPY |
| 2 CRC | 0.6874 JPY |
| 5 CRC | 1.7184 JPY |
| 10 CRC | 3.4369 JPY |
| 50 CRC | 17.1844 JPY |
| 100 CRC | 34.3688 JPY |
| 500 CRC | 171.8442 JPY |
| 1000 CRC | 343.6884 JPY |
| 5000 CRC | 1718.4421 JPY |
| 10000 CRC | 3436.8843 JPY |