1 SAR = 0.2346 EUR
1 SAR = 0.2346 EUR
1 EUR = 4.2634 SAR
Tỷ giá trực tiếp SAR sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SAR = 0.2346 EUR
1 EUR = 4.2634 SAR
Dùng trang này để đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SAR - EUR | 0.2346 | Euro |
| SAR - USD | 0.2663 | Đô la Mỹ |
| Riyal Ả Rập Xê-út | Euro |
|---|---|
| 1 SAR | 0.235 EUR |
| 2 SAR | 0.469 EUR |
| 5 SAR | 1.173 EUR |
| 10 SAR | 2.346 EUR |
| 20 SAR | 4.691 EUR |
| 50 SAR | 11.728 EUR |
| 100 SAR | 23.455 EUR |
| 200 SAR | 46.911 EUR |
| 250 SAR | 58.638 EUR |
| 500 SAR | 117.277 EUR |
| 1000 SAR | 234.553 EUR |
| 5000 SAR | 1172.766 EUR |
| 10000 SAR | 2345.531 EUR |
| Euro | Riyal Ả Rập Xê-út |
|---|---|
| 1 EUR | 4.2634 SAR |
| 2 EUR | 8.5269 SAR |
| 5 EUR | 21.3171 SAR |
| 10 EUR | 42.6343 SAR |
| 50 EUR | 213.1713 SAR |
| 100 EUR | 426.3427 SAR |
| 500 EUR | 2131.7134 SAR |
| 1000 EUR | 4263.4268 SAR |
| 5000 EUR | 21317.1341 SAR |
| 10000 EUR | 42634.2682 SAR |