1 SAR = 0.2374 EUR
1 SAR = 0.2374 EUR
1 EUR = 4.2119 SAR
Tỷ giá trực tiếp SAR sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SAR = 0.2374 EUR
1 EUR = 4.2119 SAR
Dùng trang này để đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SAR - EUR | 0.2374 | Euro |
| SAR - USD | 0.2666 | Đô la Mỹ |
| Riyal Ả Rập Xê-út | Euro |
|---|---|
| 1 SAR | 0.237 EUR |
| 2 SAR | 0.475 EUR |
| 5 SAR | 1.187 EUR |
| 10 SAR | 2.374 EUR |
| 20 SAR | 4.748 EUR |
| 50 SAR | 11.871 EUR |
| 100 SAR | 23.742 EUR |
| 200 SAR | 47.485 EUR |
| 250 SAR | 59.356 EUR |
| 500 SAR | 118.712 EUR |
| 1000 SAR | 237.424 EUR |
| 5000 SAR | 1187.118 EUR |
| 10000 SAR | 2374.237 EUR |
| Euro | Riyal Ả Rập Xê-út |
|---|---|
| 1 EUR | 4.2119 SAR |
| 2 EUR | 8.4238 SAR |
| 5 EUR | 21.0594 SAR |
| 10 EUR | 42.1188 SAR |
| 50 EUR | 210.5940 SAR |
| 100 EUR | 421.1880 SAR |
| 500 EUR | 2105.9398 SAR |
| 1000 EUR | 4211.8796 SAR |
| 5000 EUR | 21059.3982 SAR |
| 10000 EUR | 42118.7963 SAR |