Euro (EUR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang SAR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 4.2108 SAR

1 EUR = 4.2108 SAR

1 SAR = 0.2375 EUR

Euro sang Riyal Ả Rập Xê-út

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - SAR 4.2108 Riyal Ả Rập Xê-út
EUR - VND 29048.0467 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1226 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.7054 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4967 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1486.6861 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7313 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4348 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1227 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4068 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.6412 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6024 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9084 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8359 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4234 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6448 Real Braxin
EUR - BYN 3.3470 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5791 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9269 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.5218 Peso Chile
EUR - COP 3572.2160 Peso Colombia
EUR - CRC 511.1473 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.9330 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2996 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4745 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 69.0952 Peso Dominica
EUR - DZD 150.9093 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1810 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8395 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9142 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0501 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5794 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.8105 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.2232 Forint Hungary
EUR - IDR 20221.8231 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4708 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.3280 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.4733 Dinar Iraq
EUR - IRR 2056999.3264 Rial Iran

Euro - Riyal Ả Rập Xê-út Bảng chuyển đổi

Euro Riyal Ả Rập Xê-út
1 EUR 4.211 SAR
2 EUR 8.422 SAR
5 EUR 21.054 SAR
10 EUR 42.108 SAR
20 EUR 84.216 SAR
50 EUR 210.541 SAR
100 EUR 421.082 SAR
200 EUR 842.164 SAR
250 EUR 1052.705 SAR
500 EUR 2105.411 SAR
1000 EUR 4210.822 SAR
5000 EUR 21054.109 SAR
10000 EUR 42108.217 SAR

Riyal Ả Rập Xê-út - Euro Bảng chuyển đổi

Riyal Ả Rập Xê-út Euro
1 SAR 0.2375 EUR
2 SAR 0.4750 EUR
5 SAR 1.1874 EUR
10 SAR 2.3748 EUR
50 SAR 11.8742 EUR
100 SAR 23.7483 EUR
500 SAR 118.7417 EUR
1000 SAR 237.4833 EUR
5000 SAR 1187.4167 EUR
10000 SAR 2374.8334 EUR