Euro (EUR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang SAR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 4.2634 SAR

1 EUR = 4.2634 SAR

1 SAR = 0.2346 EUR

Euro sang Riyal Ả Rập Xê-út

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - SAR 4.2634 Riyal Ả Rập Xê-út
EUR - VND 29479.3914 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1355 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.2559 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6128 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.9244 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0958 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4500 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1700 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8049 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.4750 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6329 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9303 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6049 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8733 Real Braxin
EUR - BYN 3.4189 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6116 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9482 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1105.0755 Peso Chile
EUR - COP 3768.8997 Peso Colombia
EUR - CRC 518.6556 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2643 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4202 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4756 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5474 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9144 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9758 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8550 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9488 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2965 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6749 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9093 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.2882 Forint Hungary
EUR - IDR 20336.0963 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4910 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1007 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.1458 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923234.3590 Rial Iran

Euro - Riyal Ả Rập Xê-út Bảng chuyển đổi

Euro Riyal Ả Rập Xê-út
1 EUR 4.263 SAR
2 EUR 8.527 SAR
5 EUR 21.317 SAR
10 EUR 42.634 SAR
20 EUR 85.269 SAR
50 EUR 213.171 SAR
100 EUR 426.343 SAR
200 EUR 852.685 SAR
250 EUR 1065.857 SAR
500 EUR 2131.713 SAR
1000 EUR 4263.427 SAR
5000 EUR 21317.134 SAR
10000 EUR 42634.268 SAR

Riyal Ả Rập Xê-út - Euro Bảng chuyển đổi

Riyal Ả Rập Xê-út Euro
1 SAR 0.2346 EUR
2 SAR 0.4691 EUR
5 SAR 1.1728 EUR
10 SAR 2.3455 EUR
50 SAR 11.7277 EUR
100 SAR 23.4553 EUR
500 SAR 117.2766 EUR
1000 SAR 234.5531 EUR
5000 SAR 1172.7655 EUR
10000 SAR 2345.5311 EUR