Đô la Mỹ (USD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang SAR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3.7548 SAR

1 USD = 3.7548 SAR

1 SAR = 0.2663 USD

Đô la Mỹ sang Riyal Ả Rập Xê-út

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - SAR 3.7548 Riyal Ả Rập Xê-út
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8799 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8900 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.6800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5460 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2767 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8900 Peso Argentina
USD - AUD 1.4351 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1708 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4175 Đô la Canada
USD - CHF 0.8337 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 970.3300 Peso Chile
USD - COP 3327.9700 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4927 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5798 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7522 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4600 Forint Hungary
USD - IDR 17896.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0711 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0530 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Riyal Ả Rập Xê-út Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Riyal Ả Rập Xê-út
1 USD 3.755 SAR
2 USD 7.510 SAR
5 USD 18.774 SAR
10 USD 37.548 SAR
20 USD 75.096 SAR
50 USD 187.740 SAR
100 USD 375.480 SAR
200 USD 750.960 SAR
250 USD 938.700 SAR
500 USD 1877.400 SAR
1000 USD 3754.800 SAR
5000 USD 18774.000 SAR
10000 USD 37548.000 SAR

Riyal Ả Rập Xê-út - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Riyal Ả Rập Xê-út Đô la Mỹ
1 SAR 0.2663 USD
2 SAR 0.5327 USD
5 SAR 1.3316 USD
10 SAR 2.6633 USD
50 SAR 13.3163 USD
100 SAR 26.6326 USD
500 SAR 133.1629 USD
1000 SAR 266.3258 USD
5000 SAR 1331.6288 USD
10000 SAR 2663.2577 USD