Đô la Mỹ (USD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang SAR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3.7510 SAR

1 USD = 3.7510 SAR

1 SAR = 0.2666 USD

Đô la Mỹ sang Riyal Ả Rập Xê-út

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - SAR 3.7510 Riyal Ả Rập Xê-út
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8907 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2700 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1326.1400 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6100 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4265 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4065 Đô la Canada
USD - CHF 0.8257 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3179.6600 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6436 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6573 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.5230 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7478 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8484 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3500 Forint Hungary
USD - IDR 18019.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0923 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Riyal Ả Rập Xê-út Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Riyal Ả Rập Xê-út
1 USD 3.751 SAR
2 USD 7.502 SAR
5 USD 18.755 SAR
10 USD 37.510 SAR
20 USD 75.020 SAR
50 USD 187.550 SAR
100 USD 375.100 SAR
200 USD 750.200 SAR
250 USD 937.750 SAR
500 USD 1875.500 SAR
1000 USD 3751.000 SAR
5000 USD 18755.000 SAR
10000 USD 37510.000 SAR

Riyal Ả Rập Xê-út - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Riyal Ả Rập Xê-út Đô la Mỹ
1 SAR 0.2666 USD
2 SAR 0.5332 USD
5 SAR 1.3330 USD
10 SAR 2.6660 USD
50 SAR 13.3298 USD
100 SAR 26.6596 USD
500 SAR 133.2978 USD
1000 SAR 266.5956 USD
5000 SAR 1332.9779 USD
10000 SAR 2665.9557 USD