Inch → Dặm (in → mi)

Trang chuyển đổi trực tiếp in sang mi với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 in = 1.5782828282828E-5 mi
1 Inch (in) = 1.5782828282828E-5 Dặm (mi).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Dặm → Inch. 1 mi = 63360 in. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Inch sang Dặm: giá trị theo mi = giá trị theo in × 1.5782828282828E-5.

Công thức Dặm sang Inch: giá trị theo in = giá trị theo mi × 63360.

Cách chuyển đổi Inch sang Dặm

Để chuyển đổi Inch sang Dặm, nhân giá trị theo in với 1.5782828282828E-5. Kết quả sẽ ở mi.

Ví dụ: 1 in = 1.5782828282828E-5 mi và 10 in = 0.00015782828282828 mi.

Inch là gì?

Inch (in): Dùng cho đường chéo màn hình, ống và linh kiện. Kích thước màn hình tính bằng inch là đường chéo, không phải chiều rộng. 1 in = 2,54 cm = 25,4 mm.

Dặm là gì?

Dặm (mi): Thường gặp trên đường bộ ở Mỹ và Anh. Ở đây dùng dặm quốc tế trên bộ, không phải hải lý. 1 mi = 1609,344 m.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu dặm trong 1 inch?

Có 1.5782828282828E-5 mi trong 1 in.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi inch sang dặm?

Nhân giá trị theo in với 1.5782828282828E-5 để nhận giá trị theo mi.

Inch → đơn vị Chiều dài khác

Inch → Dặm Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch sang Dặm và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

inmiLàm tròn
1 in1.5782828282828E-5 mi0.0000
2 in3.1565656565657E-5 mi0.0000
3 in4.7348484848485E-5 mi0.0000
4 in6.3131313131313E-5 mi0.0001
5 in7.8914141414141E-5 mi0.0001
10 in0.00015782828282828 mi0.0002
12 in0.00018939393939394 mi0.0002
15 in0.00023674242424242 mi0.0002
20 in0.00031565656565657 mi0.0003
25 in0.00039457070707071 mi0.0004
30 in0.00047348484848485 mi0.0005
40 in0.00063131313131313 mi0.0006
50 in0.00078914141414141 mi0.0008
75 in0.0011837121212121 mi0.0012
100 in0.0015782828282828 mi0.0016
200 in0.0031565656565657 mi0.0032
250 in0.0039457070707071 mi0.0039
500 in0.0078914141414141 mi0.0079
750 in0.011837121212121 mi0.0118
1000 in0.015782828282828 mi0.0158
2500 in0.039457070707071 mi0.0395
5000 in0.078914141414141 mi0.0789
10000 in0.15782828282828 mi0.1578

Dặm → Inch Bảng

miinLàm tròn
1 mi63360 in63360.0000
2 mi126720 in126720.0000
3 mi190080 in190080.0000
4 mi253440 in253440.0000
5 mi316800 in316800.0000
10 mi633600 in633600.0000
12 mi760320 in760320.0000
15 mi950400 in950400.0000
20 mi1267200 in1267200.0000
25 mi1584000 in1584000.0000
30 mi1900800 in1900800.0000
40 mi2534400 in2534400.0000
50 mi3168000 in3168000.0000
75 mi4752000 in4752000.0000
100 mi6336000 in6336000.0000
200 mi12672000 in12672000.0000
250 mi15840000 in15840000.0000
500 mi31680000 in31680000.0000
750 mi47520000 in47520000.0000
1000 mi63360000 in63360000.0000
2500 mi158400000 in158400000.0000
5000 mi316800000 in316800000.0000
10000 mi633600000 in633600000.0000

Dặm → Inch

Giá trị ngược lại là 1 mi = 63360 in.