1 in = 1.3714902807775E-5 nmi
1 Inch (in) = 1.3714902807775E-5 Hải lý (nmi).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hải lý → Inch. 1 nmi = 72913.385826772 in. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch sang Hải lý: giá trị theo nmi = giá trị theo in × 1.3714902807775E-5.
Công thức Hải lý sang Inch: giá trị theo in = giá trị theo nmi × 72913.385826772.
Cách chuyển đổi Inch sang Hải lý
Để chuyển đổi Inch sang Hải lý, nhân giá trị theo in với 1.3714902807775E-5. Kết quả sẽ ở nmi.
Ví dụ: 1 in = 1.3714902807775E-5 nmi và 10 in = 0.00013714902807775 nmi.
Inch là gì?
Inch (in): Dùng cho đường chéo màn hình, ống và linh kiện. Kích thước màn hình tính bằng inch là đường chéo, không phải chiều rộng. 1 in = 2,54 cm = 25,4 mm.
Hải lý là gì?
Hải lý (nmi): Đơn vị khoảng cách trong hàng hải và hàng không. Khác với dặm trên bộ; một hải lý mỗi giờ bằng một knot. 1 nmi = 1852 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu hải lý trong 1 inch?
Có 1.3714902807775E-5 nmi trong 1 in.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch sang hải lý?
Nhân giá trị theo in với 1.3714902807775E-5 để nhận giá trị theo nmi.
Inch → đơn vị Chiều dài khác
- 1 inch → mét = 0.0254 mét
- 1 inch → kilômét = 2.54E-5 kilômét
- 1 inch → Đềximét = 0.254 Đềximét
- 1 inch → xentimét = 2.54 xentimét
- 1 inch → milimét = 25.4 milimét
- 1 inch → micrômét = 25400 micrômét
- 1 inch = 25400000 nanômét
- 1 inch = 25400000000 picômét
- 1 inch → hải lý = 1.3714902807775E-5 hải lý
- 1 inch → dặm = 1.5782828282828E-5 dặm
- 1 inch → sải anh (fathom) = 0.013888888888889 sải anh (fathom)
- 1 inch → yard = 0.027777777777778 yard
- 1 inch → foot = 0.083333333333333 foot
- 1 inch → hand = 0.25 hand
- 1 inch = 1.6978851290562E-13 Đơn vị thiên văn
- 1 inch = 2.6847821184225E-18 năm ánh sáng
- 1 inch = 8.2315793951886E-19 parsec
Inch → Hải lý Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch sang Hải lý và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in | nmi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in | 1.3714902807775E-5 nmi | 0.0000 |
| 2 in | 2.7429805615551E-5 nmi | 0.0000 |
| 3 in | 4.1144708423326E-5 nmi | 0.0000 |
| 4 in | 5.4859611231102E-5 nmi | 0.0001 |
| 5 in | 6.8574514038877E-5 nmi | 0.0001 |
| 10 in | 0.00013714902807775 nmi | 0.0001 |
| 12 in | 0.0001645788336933 nmi | 0.0002 |
| 15 in | 0.00020572354211663 nmi | 0.0002 |
| 20 in | 0.00027429805615551 nmi | 0.0003 |
| 25 in | 0.00034287257019438 nmi | 0.0003 |
| 30 in | 0.00041144708423326 nmi | 0.0004 |
| 40 in | 0.00054859611231102 nmi | 0.0005 |
| 50 in | 0.00068574514038877 nmi | 0.0007 |
| 75 in | 0.0010286177105832 nmi | 0.0010 |
| 100 in | 0.0013714902807775 nmi | 0.0014 |
| 200 in | 0.0027429805615551 nmi | 0.0027 |
| 250 in | 0.0034287257019438 nmi | 0.0034 |
| 500 in | 0.0068574514038877 nmi | 0.0069 |
| 750 in | 0.010286177105832 nmi | 0.0103 |
| 1000 in | 0.013714902807775 nmi | 0.0137 |
| 2500 in | 0.034287257019438 nmi | 0.0343 |
| 5000 in | 0.068574514038877 nmi | 0.0686 |
| 10000 in | 0.13714902807775 nmi | 0.1371 |
Hải lý → Inch Bảng
| nmi | in | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 nmi | 72913.385826772 in | 72913.3858 |
| 2 nmi | 145826.77165354 in | 145826.7717 |
| 3 nmi | 218740.15748031 in | 218740.1575 |
| 4 nmi | 291653.54330709 in | 291653.5433 |
| 5 nmi | 364566.92913386 in | 364566.9291 |
| 10 nmi | 729133.85826772 in | 729133.8583 |
| 12 nmi | 874960.62992126 in | 874960.6299 |
| 15 nmi | 1093700.7874016 in | 1093700.7874 |
| 20 nmi | 1458267.7165354 in | 1458267.7165 |
| 25 nmi | 1822834.6456693 in | 1822834.6457 |
| 30 nmi | 2187401.5748031 in | 2187401.5748 |
| 40 nmi | 2916535.4330709 in | 2916535.4331 |
| 50 nmi | 3645669.2913386 in | 3645669.2913 |
| 75 nmi | 5468503.9370079 in | 5468503.9370 |
| 100 nmi | 7291338.5826772 in | 7291338.5827 |
| 200 nmi | 14582677.165354 in | 14582677.1654 |
| 250 nmi | 18228346.456693 in | 18228346.4567 |
| 500 nmi | 36456692.913386 in | 36456692.9134 |
| 750 nmi | 54685039.370079 in | 54685039.3701 |
| 1000 nmi | 72913385.826772 in | 72913385.8268 |
| 2500 nmi | 182283464.56693 in | 182283464.5669 |
| 5000 nmi | 364566929.13386 in | 364566929.1339 |
| 10000 nmi | 729133858.26772 in | 729133858.2677 |
Hải lý → Inch
Giá trị ngược lại là 1 nmi = 72913.385826772 in.