Inch → Foot (in → ft)

Trang chuyển đổi trực tiếp in sang ft với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 in = 0.083333333333333 ft
1 Inch (in) = 0.083333333333333 Foot (ft).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot → Inch. 1 ft = 12 in. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Inch sang Foot: giá trị theo ft = giá trị theo in × 0.083333333333333.

Công thức Foot sang Inch: giá trị theo in = giá trị theo ft × 12.

Cách chuyển đổi Inch sang Foot

Để chuyển đổi Inch sang Foot, nhân giá trị theo in với 0.083333333333333. Kết quả sẽ ở ft.

Ví dụ: 1 in = 0.083333333333333 ft và 10 in = 0.83333333333333 ft.

Inch là gì?

Inch (in): Dùng cho đường chéo màn hình, ống và linh kiện. Kích thước màn hình tính bằng inch là đường chéo, không phải chiều rộng. 1 in = 2,54 cm = 25,4 mm.

Foot là gì?

Foot (ft): Gồm mười hai inch. Dùng cho chiều cao người, kích thước công trình và độ cao bay; ở đây dùng foot quốc tế. 1 ft = 12 in = 0,3048 m.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot trong 1 inch?

Có 0.083333333333333 ft trong 1 in.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi inch sang foot?

Nhân giá trị theo in với 0.083333333333333 để nhận giá trị theo ft.

Inch → đơn vị Chiều dài khác

Inch → Foot Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch sang Foot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

inftLàm tròn
1 in0.083333333333333 ft0.0833
2 in0.16666666666667 ft0.1667
3 in0.25 ft0.2500
4 in0.33333333333333 ft0.3333
5 in0.41666666666667 ft0.4167
10 in0.83333333333333 ft0.8333
12 in1 ft1.0000
15 in1.25 ft1.2500
20 in1.6666666666667 ft1.6667
25 in2.0833333333333 ft2.0833
30 in2.5 ft2.5000
40 in3.3333333333333 ft3.3333
50 in4.1666666666667 ft4.1667
75 in6.25 ft6.2500
100 in8.3333333333333 ft8.3333
200 in16.666666666667 ft16.6667
250 in20.833333333333 ft20.8333
500 in41.666666666667 ft41.6667
750 in62.5 ft62.5000
1000 in83.333333333333 ft83.3333
2500 in208.33333333333 ft208.3333
5000 in416.66666666667 ft416.6667
10000 in833.33333333333 ft833.3333

Foot → Inch Bảng

ftinLàm tròn
1 ft12 in12.0000
2 ft24 in24.0000
3 ft36 in36.0000
4 ft48 in48.0000
5 ft60 in60.0000
10 ft120 in120.0000
12 ft144 in144.0000
15 ft180 in180.0000
20 ft240 in240.0000
25 ft300 in300.0000
30 ft360 in360.0000
40 ft480 in480.0000
50 ft600 in600.0000
75 ft900 in900.0000
100 ft1200 in1200.0000
200 ft2400 in2400.0000
250 ft3000 in3000.0000
500 ft6000 in6000.0000
750 ft9000 in9000.0000
1000 ft12000 in12000.0000
2500 ft30000 in30000.0000
5000 ft60000 in60000.0000
10000 ft120000 in120000.0000

Foot → Inch

Giá trị ngược lại là 1 ft = 12 in.