Inch → Hand (in → hd)

Trang chuyển đổi trực tiếp in sang hd với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 in = 0.25 hd
1 Inch (in) = 0.25 Hand (hd).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hand → Inch. 1 hd = 4 in. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Inch sang Hand: giá trị theo hd = giá trị theo in × 0.25.

Công thức Hand sang Inch: giá trị theo in = giá trị theo hd × 4.

Cách chuyển đổi Inch sang Hand

Để chuyển đổi Inch sang Hand, nhân giá trị theo in với 0.25. Kết quả sẽ ở hd.

Ví dụ: 1 in = 0.25 hd và 10 in = 2.5 hd.

Inch là gì?

Inch (in): Dùng cho đường chéo màn hình, ống và linh kiện. Kích thước màn hình tính bằng inch là đường chéo, không phải chiều rộng. 1 in = 2,54 cm = 25,4 mm.

Hand là gì?

Hand (hd): Đơn vị bốn inch dùng đo chiều cao ngựa tại vai. Độ dài cố định, không phụ thuộc kích thước bàn tay thật. 1 Hand = 4 in = 10,16 cm.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu hand trong 1 inch?

Có 0.25 hd trong 1 in.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi inch sang hand?

Nhân giá trị theo in với 0.25 để nhận giá trị theo hd.

Inch → đơn vị Chiều dài khác

Inch → Hand Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch sang Hand và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

inhdLàm tròn
1 in0.25 hd0.2500
2 in0.5 hd0.5000
3 in0.75 hd0.7500
4 in1 hd1.0000
5 in1.25 hd1.2500
10 in2.5 hd2.5000
12 in3 hd3.0000
15 in3.75 hd3.7500
20 in5 hd5.0000
25 in6.25 hd6.2500
30 in7.5 hd7.5000
40 in10 hd10.0000
50 in12.5 hd12.5000
75 in18.75 hd18.7500
100 in25 hd25.0000
200 in50 hd50.0000
250 in62.5 hd62.5000
500 in125 hd125.0000
750 in187.5 hd187.5000
1000 in250 hd250.0000
2500 in625 hd625.0000
5000 in1250 hd1250.0000
10000 in2500 hd2500.0000

Hand → Inch Bảng

hdinLàm tròn
1 hd4 in4.0000
2 hd8 in8.0000
3 hd12 in12.0000
4 hd16 in16.0000
5 hd20 in20.0000
10 hd40 in40.0000
12 hd48 in48.0000
15 hd60 in60.0000
20 hd80 in80.0000
25 hd100 in100.0000
30 hd120 in120.0000
40 hd160 in160.0000
50 hd200 in200.0000
75 hd300 in300.0000
100 hd400 in400.0000
200 hd800 in800.0000
250 hd1000 in1000.0000
500 hd2000 in2000.0000
750 hd3000 in3000.0000
1000 hd4000 in4000.0000
2500 hd10000 in10000.0000
5000 hd20000 in20000.0000
10000 hd40000 in40000.0000

Hand → Inch

Giá trị ngược lại là 1 hd = 4 in.