1 in = 0.027777777777778 yd
1 Inch (in) = 0.027777777777778 Yard (yd).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard → Inch. 1 yd = 36 in. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch sang Yard: giá trị theo yd = giá trị theo in × 0.027777777777778.
Công thức Yard sang Inch: giá trị theo in = giá trị theo yd × 36.
Cách chuyển đổi Inch sang Yard
Để chuyển đổi Inch sang Yard, nhân giá trị theo in với 0.027777777777778. Kết quả sẽ ở yd.
Ví dụ: 1 in = 0.027777777777778 yd và 10 in = 0.27777777777778 yd.
Inch là gì?
Inch (in): Dùng cho đường chéo màn hình, ống và linh kiện. Kích thước màn hình tính bằng inch là đường chéo, không phải chiều rộng. 1 in = 2,54 cm = 25,4 mm.
Yard là gì?
Yard (yd): Bằng ba foot. Dùng trong sân thể thao và bán vải tại một số quốc gia. 1 yd = 3 ft = 0,9144 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu yard trong 1 inch?
Có 0.027777777777778 yd trong 1 in.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch sang yard?
Nhân giá trị theo in với 0.027777777777778 để nhận giá trị theo yd.
Inch → đơn vị Chiều dài khác
- 1 inch → mét = 0.0254 mét
- 1 inch → kilômét = 2.54E-5 kilômét
- 1 inch → Đềximét = 0.254 Đềximét
- 1 inch → xentimét = 2.54 xentimét
- 1 inch → milimét = 25.4 milimét
- 1 inch → micrômét = 25400 micrômét
- 1 inch = 25400000 nanômét
- 1 inch = 25400000000 picômét
- 1 inch → hải lý = 1.3714902807775E-5 hải lý
- 1 inch → dặm = 1.5782828282828E-5 dặm
- 1 inch → sải anh (fathom) = 0.013888888888889 sải anh (fathom)
- 1 inch → yard = 0.027777777777778 yard
- 1 inch → foot = 0.083333333333333 foot
- 1 inch → hand = 0.25 hand
- 1 inch = 1.6978851290562E-13 Đơn vị thiên văn
- 1 inch = 2.6847821184225E-18 năm ánh sáng
- 1 inch = 8.2315793951886E-19 parsec
Inch → Yard Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch sang Yard và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in | yd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in | 0.027777777777778 yd | 0.0278 |
| 2 in | 0.055555555555556 yd | 0.0556 |
| 3 in | 0.083333333333333 yd | 0.0833 |
| 4 in | 0.11111111111111 yd | 0.1111 |
| 5 in | 0.13888888888889 yd | 0.1389 |
| 10 in | 0.27777777777778 yd | 0.2778 |
| 12 in | 0.33333333333333 yd | 0.3333 |
| 15 in | 0.41666666666667 yd | 0.4167 |
| 20 in | 0.55555555555556 yd | 0.5556 |
| 25 in | 0.69444444444444 yd | 0.6944 |
| 30 in | 0.83333333333333 yd | 0.8333 |
| 40 in | 1.1111111111111 yd | 1.1111 |
| 50 in | 1.3888888888889 yd | 1.3889 |
| 75 in | 2.0833333333333 yd | 2.0833 |
| 100 in | 2.7777777777778 yd | 2.7778 |
| 200 in | 5.5555555555556 yd | 5.5556 |
| 250 in | 6.9444444444444 yd | 6.9444 |
| 500 in | 13.888888888889 yd | 13.8889 |
| 750 in | 20.833333333333 yd | 20.8333 |
| 1000 in | 27.777777777778 yd | 27.7778 |
| 2500 in | 69.444444444444 yd | 69.4444 |
| 5000 in | 138.88888888889 yd | 138.8889 |
| 10000 in | 277.77777777778 yd | 277.7778 |
Yard → Inch Bảng
| yd | in | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd | 36 in | 36.0000 |
| 2 yd | 72 in | 72.0000 |
| 3 yd | 108 in | 108.0000 |
| 4 yd | 144 in | 144.0000 |
| 5 yd | 180 in | 180.0000 |
| 10 yd | 360 in | 360.0000 |
| 12 yd | 432 in | 432.0000 |
| 15 yd | 540 in | 540.0000 |
| 20 yd | 720 in | 720.0000 |
| 25 yd | 900 in | 900.0000 |
| 30 yd | 1080 in | 1080.0000 |
| 40 yd | 1440 in | 1440.0000 |
| 50 yd | 1800 in | 1800.0000 |
| 75 yd | 2700 in | 2700.0000 |
| 100 yd | 3600 in | 3600.0000 |
| 200 yd | 7200 in | 7200.0000 |
| 250 yd | 9000 in | 9000.0000 |
| 500 yd | 18000 in | 18000.0000 |
| 750 yd | 27000 in | 27000.0000 |
| 1000 yd | 36000 in | 36000.0000 |
| 2500 yd | 90000 in | 90000.0000 |
| 5000 yd | 180000 in | 180000.0000 |
| 10000 yd | 360000 in | 360000.0000 |
Yard → Inch
Giá trị ngược lại là 1 yd = 36 in.