1 yd = 36 in
1 Yard (yd) = 36 Inch (in).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch → Yard. 1 in = 0.027777777777778 yd. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Yard sang Inch: giá trị theo in = giá trị theo yd × 36.
Công thức Inch sang Yard: giá trị theo yd = giá trị theo in × 0.027777777777778.
Cách chuyển đổi Yard sang Inch
Để chuyển đổi Yard sang Inch, nhân giá trị theo yd với 36. Kết quả sẽ ở in.
Ví dụ: 1 yd = 36 in và 10 yd = 360 in.
Yard là gì?
Yard (yd): Bằng ba foot. Dùng trong sân thể thao và bán vải tại một số quốc gia. 1 yd = 3 ft = 0,9144 m.
Inch là gì?
Inch (in): Dùng cho đường chéo màn hình, ống và linh kiện. Kích thước màn hình tính bằng inch là đường chéo, không phải chiều rộng. 1 in = 2,54 cm = 25,4 mm.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch trong 1 yard?
Có 36 in trong 1 yd.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi yard sang inch?
Nhân giá trị theo yd với 36 để nhận giá trị theo in.
Yard → đơn vị Chiều dài khác
- 1 yard → mét = 0.9144 mét
- 1 yard → kilômét = 0.0009144 kilômét
- 1 yard → Đềximét = 9.144 Đềximét
- 1 yard → xentimét = 91.44 xentimét
- 1 yard → milimét = 914.4 milimét
- 1 yard = 914400 micrômét
- 1 yard = 914400000 nanômét
- 1 yard = 914400000000 picômét
- 1 yard → hải lý = 0.00049373650107991 hải lý
- 1 yard → dặm = 0.00056818181818182 dặm
- 1 yard → sải anh (fathom) = 0.5 sải anh (fathom)
- 1 yard → foot = 3 foot
- 1 yard → inch = 36 inch
- 1 yard → hand = 9 hand
- 1 yard = 6.1123864646023E-12 Đơn vị thiên văn
- 1 yard = 9.6652156263211E-17 năm ánh sáng
- 1 yard = 2.9633685822679E-17 parsec
Yard → Inch Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Yard sang Inch và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| yd | in | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd | 36 in | 36.0000 |
| 2 yd | 72 in | 72.0000 |
| 3 yd | 108 in | 108.0000 |
| 4 yd | 144 in | 144.0000 |
| 5 yd | 180 in | 180.0000 |
| 10 yd | 360 in | 360.0000 |
| 12 yd | 432 in | 432.0000 |
| 15 yd | 540 in | 540.0000 |
| 20 yd | 720 in | 720.0000 |
| 25 yd | 900 in | 900.0000 |
| 30 yd | 1080 in | 1080.0000 |
| 40 yd | 1440 in | 1440.0000 |
| 50 yd | 1800 in | 1800.0000 |
| 75 yd | 2700 in | 2700.0000 |
| 100 yd | 3600 in | 3600.0000 |
| 200 yd | 7200 in | 7200.0000 |
| 250 yd | 9000 in | 9000.0000 |
| 500 yd | 18000 in | 18000.0000 |
| 750 yd | 27000 in | 27000.0000 |
| 1000 yd | 36000 in | 36000.0000 |
| 2500 yd | 90000 in | 90000.0000 |
| 5000 yd | 180000 in | 180000.0000 |
| 10000 yd | 360000 in | 360000.0000 |
Inch → Yard Bảng
| in | yd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in | 0.027777777777778 yd | 0.0278 |
| 2 in | 0.055555555555556 yd | 0.0556 |
| 3 in | 0.083333333333333 yd | 0.0833 |
| 4 in | 0.11111111111111 yd | 0.1111 |
| 5 in | 0.13888888888889 yd | 0.1389 |
| 10 in | 0.27777777777778 yd | 0.2778 |
| 12 in | 0.33333333333333 yd | 0.3333 |
| 15 in | 0.41666666666667 yd | 0.4167 |
| 20 in | 0.55555555555556 yd | 0.5556 |
| 25 in | 0.69444444444444 yd | 0.6944 |
| 30 in | 0.83333333333333 yd | 0.8333 |
| 40 in | 1.1111111111111 yd | 1.1111 |
| 50 in | 1.3888888888889 yd | 1.3889 |
| 75 in | 2.0833333333333 yd | 2.0833 |
| 100 in | 2.7777777777778 yd | 2.7778 |
| 200 in | 5.5555555555556 yd | 5.5556 |
| 250 in | 6.9444444444444 yd | 6.9444 |
| 500 in | 13.888888888889 yd | 13.8889 |
| 750 in | 20.833333333333 yd | 20.8333 |
| 1000 in | 27.777777777778 yd | 27.7778 |
| 2500 in | 69.444444444444 yd | 69.4444 |
| 5000 in | 138.88888888889 yd | 138.8889 |
| 10000 in | 277.77777777778 yd | 277.7778 |
Inch → Yard
Giá trị ngược lại là 1 in = 0.027777777777778 yd.