1 yd = 914.4 mm
1 Yard (yd) = 914.4 Milimét (mm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Milimét → Yard. 1 mm = 0.0010936132983377 yd. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Yard sang Milimét: giá trị theo mm = giá trị theo yd × 914.4.
Công thức Milimét sang Yard: giá trị theo yd = giá trị theo mm × 0.0010936132983377.
Cách chuyển đổi Yard sang Milimét
Để chuyển đổi Yard sang Milimét, nhân giá trị theo yd với 914.4. Kết quả sẽ ở mm.
Ví dụ: 1 yd = 914.4 mm và 10 yd = 9144 mm.
Yard là gì?
Yard (yd): Bằng ba foot. Dùng trong sân thể thao và bán vải tại một số quốc gia. 1 yd = 3 ft = 0,9144 m.
Milimét là gì?
Milimét (mm): Bằng một phần nghìn mét. Dùng cho đường kính vít, độ dày tấm vật liệu và kích thước nhỏ trên bản vẽ kỹ thuật. 1 mm = 0,1 cm = 0,001 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu milimét trong 1 yard?
Có 914.4 mm trong 1 yd.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi yard sang milimét?
Nhân giá trị theo yd với 914.4 để nhận giá trị theo mm.
Yard → đơn vị Chiều dài khác
- 1 yard → mét = 0.9144 mét
- 1 yard → kilômét = 0.0009144 kilômét
- 1 yard → Đềximét = 9.144 Đềximét
- 1 yard → xentimét = 91.44 xentimét
- 1 yard → milimét = 914.4 milimét
- 1 yard = 914400 micrômét
- 1 yard = 914400000 nanômét
- 1 yard = 914400000000 picômét
- 1 yard → hải lý = 0.00049373650107991 hải lý
- 1 yard → dặm = 0.00056818181818182 dặm
- 1 yard → sải anh (fathom) = 0.5 sải anh (fathom)
- 1 yard → foot = 3 foot
- 1 yard → inch = 36 inch
- 1 yard → hand = 9 hand
- 1 yard = 6.1123864646023E-12 Đơn vị thiên văn
- 1 yard = 9.6652156263211E-17 năm ánh sáng
- 1 yard = 2.9633685822679E-17 parsec
Yard → Milimét Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Yard sang Milimét và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| yd | mm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd | 914.4 mm | 914.4000 |
| 2 yd | 1828.8 mm | 1828.8000 |
| 3 yd | 2743.2 mm | 2743.2000 |
| 4 yd | 3657.6 mm | 3657.6000 |
| 5 yd | 4572 mm | 4572.0000 |
| 10 yd | 9144 mm | 9144.0000 |
| 12 yd | 10972.8 mm | 10972.8000 |
| 15 yd | 13716 mm | 13716.0000 |
| 20 yd | 18288 mm | 18288.0000 |
| 25 yd | 22860 mm | 22860.0000 |
| 30 yd | 27432 mm | 27432.0000 |
| 40 yd | 36576 mm | 36576.0000 |
| 50 yd | 45720 mm | 45720.0000 |
| 75 yd | 68580 mm | 68580.0000 |
| 100 yd | 91440 mm | 91440.0000 |
| 200 yd | 182880 mm | 182880.0000 |
| 250 yd | 228600 mm | 228600.0000 |
| 500 yd | 457200 mm | 457200.0000 |
| 750 yd | 685800 mm | 685800.0000 |
| 1000 yd | 914400 mm | 914400.0000 |
| 2500 yd | 2286000 mm | 2286000.0000 |
| 5000 yd | 4572000 mm | 4572000.0000 |
| 10000 yd | 9144000 mm | 9144000.0000 |
Milimét → Yard Bảng
| mm | yd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mm | 0.0010936132983377 yd | 0.0011 |
| 2 mm | 0.0021872265966754 yd | 0.0022 |
| 3 mm | 0.0032808398950131 yd | 0.0033 |
| 4 mm | 0.0043744531933508 yd | 0.0044 |
| 5 mm | 0.0054680664916885 yd | 0.0055 |
| 10 mm | 0.010936132983377 yd | 0.0109 |
| 12 mm | 0.013123359580052 yd | 0.0131 |
| 15 mm | 0.016404199475066 yd | 0.0164 |
| 20 mm | 0.021872265966754 yd | 0.0219 |
| 25 mm | 0.027340332458443 yd | 0.0273 |
| 30 mm | 0.032808398950131 yd | 0.0328 |
| 40 mm | 0.043744531933508 yd | 0.0437 |
| 50 mm | 0.054680664916885 yd | 0.0547 |
| 75 mm | 0.082020997375328 yd | 0.0820 |
| 100 mm | 0.10936132983377 yd | 0.1094 |
| 200 mm | 0.21872265966754 yd | 0.2187 |
| 250 mm | 0.27340332458443 yd | 0.2734 |
| 500 mm | 0.54680664916885 yd | 0.5468 |
| 750 mm | 0.82020997375328 yd | 0.8202 |
| 1000 mm | 1.0936132983377 yd | 1.0936 |
| 2500 mm | 2.7340332458443 yd | 2.7340 |
| 5000 mm | 5.4680664916885 yd | 5.4681 |
| 10000 mm | 10.936132983377 yd | 10.9361 |
Milimét → Yard
Giá trị ngược lại là 1 mm = 0.0010936132983377 yd.