1 yd = 9 hd
1 Yard (yd) = 9 Hand (hd).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hand → Yard. 1 hd = 0.11111111111111 yd. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Yard sang Hand: giá trị theo hd = giá trị theo yd × 9.
Công thức Hand sang Yard: giá trị theo yd = giá trị theo hd × 0.11111111111111.
Cách chuyển đổi Yard sang Hand
Để chuyển đổi Yard sang Hand, nhân giá trị theo yd với 9. Kết quả sẽ ở hd.
Ví dụ: 1 yd = 9 hd và 10 yd = 90 hd.
Yard là gì?
Yard (yd): Bằng ba foot. Dùng trong sân thể thao và bán vải tại một số quốc gia. 1 yd = 3 ft = 0,9144 m.
Hand là gì?
Hand (hd): Đơn vị bốn inch dùng đo chiều cao ngựa tại vai. Độ dài cố định, không phụ thuộc kích thước bàn tay thật. 1 Hand = 4 in = 10,16 cm.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu hand trong 1 yard?
Có 9 hd trong 1 yd.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi yard sang hand?
Nhân giá trị theo yd với 9 để nhận giá trị theo hd.
Yard → đơn vị Chiều dài khác
- 1 yard → mét = 0.9144 mét
- 1 yard → kilômét = 0.0009144 kilômét
- 1 yard → Đềximét = 9.144 Đềximét
- 1 yard → xentimét = 91.44 xentimét
- 1 yard → milimét = 914.4 milimét
- 1 yard = 914400 micrômét
- 1 yard = 914400000 nanômét
- 1 yard = 914400000000 picômét
- 1 yard → hải lý = 0.00049373650107991 hải lý
- 1 yard → dặm = 0.00056818181818182 dặm
- 1 yard → sải anh (fathom) = 0.5 sải anh (fathom)
- 1 yard → foot = 3 foot
- 1 yard → inch = 36 inch
- 1 yard → hand = 9 hand
- 1 yard = 6.1123864646023E-12 Đơn vị thiên văn
- 1 yard = 9.6652156263211E-17 năm ánh sáng
- 1 yard = 2.9633685822679E-17 parsec
Yard → Hand Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Yard sang Hand và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| yd | hd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd | 9 hd | 9.0000 |
| 2 yd | 18 hd | 18.0000 |
| 3 yd | 27 hd | 27.0000 |
| 4 yd | 36 hd | 36.0000 |
| 5 yd | 45 hd | 45.0000 |
| 10 yd | 90 hd | 90.0000 |
| 12 yd | 108 hd | 108.0000 |
| 15 yd | 135 hd | 135.0000 |
| 20 yd | 180 hd | 180.0000 |
| 25 yd | 225 hd | 225.0000 |
| 30 yd | 270 hd | 270.0000 |
| 40 yd | 360 hd | 360.0000 |
| 50 yd | 450 hd | 450.0000 |
| 75 yd | 675 hd | 675.0000 |
| 100 yd | 900 hd | 900.0000 |
| 200 yd | 1800 hd | 1800.0000 |
| 250 yd | 2250 hd | 2250.0000 |
| 500 yd | 4500 hd | 4500.0000 |
| 750 yd | 6750 hd | 6750.0000 |
| 1000 yd | 9000 hd | 9000.0000 |
| 2500 yd | 22500 hd | 22500.0000 |
| 5000 yd | 45000 hd | 45000.0000 |
| 10000 yd | 90000 hd | 90000.0000 |
Hand → Yard Bảng
| hd | yd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hd | 0.11111111111111 yd | 0.1111 |
| 2 hd | 0.22222222222222 yd | 0.2222 |
| 3 hd | 0.33333333333333 yd | 0.3333 |
| 4 hd | 0.44444444444444 yd | 0.4444 |
| 5 hd | 0.55555555555556 yd | 0.5556 |
| 10 hd | 1.1111111111111 yd | 1.1111 |
| 12 hd | 1.3333333333333 yd | 1.3333 |
| 15 hd | 1.6666666666667 yd | 1.6667 |
| 20 hd | 2.2222222222222 yd | 2.2222 |
| 25 hd | 2.7777777777778 yd | 2.7778 |
| 30 hd | 3.3333333333333 yd | 3.3333 |
| 40 hd | 4.4444444444444 yd | 4.4444 |
| 50 hd | 5.5555555555556 yd | 5.5556 |
| 75 hd | 8.3333333333333 yd | 8.3333 |
| 100 hd | 11.111111111111 yd | 11.1111 |
| 200 hd | 22.222222222222 yd | 22.2222 |
| 250 hd | 27.777777777778 yd | 27.7778 |
| 500 hd | 55.555555555556 yd | 55.5556 |
| 750 hd | 83.333333333333 yd | 83.3333 |
| 1000 hd | 111.11111111111 yd | 111.1111 |
| 2500 hd | 277.77777777778 yd | 277.7778 |
| 5000 hd | 555.55555555556 yd | 555.5556 |
| 10000 hd | 1111.1111111111 yd | 1111.1111 |
Hand → Yard
Giá trị ngược lại là 1 hd = 0.11111111111111 yd.