Yard → Foot (yd → ft)

Trang chuyển đổi trực tiếp yd sang ft với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 yd = 3 ft
1 Yard (yd) = 3 Foot (ft).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot → Yard. 1 ft = 0.33333333333333 yd. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Yard sang Foot: giá trị theo ft = giá trị theo yd × 3.

Công thức Foot sang Yard: giá trị theo yd = giá trị theo ft × 0.33333333333333.

Cách chuyển đổi Yard sang Foot

Để chuyển đổi Yard sang Foot, nhân giá trị theo yd với 3. Kết quả sẽ ở ft.

Ví dụ: 1 yd = 3 ft và 10 yd = 30 ft.

Yard là gì?

Yard (yd): Bằng ba foot. Dùng trong sân thể thao và bán vải tại một số quốc gia. 1 yd = 3 ft = 0,9144 m.

Foot là gì?

Foot (ft): Gồm mười hai inch. Dùng cho chiều cao người, kích thước công trình và độ cao bay; ở đây dùng foot quốc tế. 1 ft = 12 in = 0,3048 m.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot trong 1 yard?

Có 3 ft trong 1 yd.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi yard sang foot?

Nhân giá trị theo yd với 3 để nhận giá trị theo ft.

Yard → đơn vị Chiều dài khác

Yard → Foot Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Yard sang Foot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ydftLàm tròn
1 yd3 ft3.0000
2 yd6 ft6.0000
3 yd9 ft9.0000
4 yd12 ft12.0000
5 yd15 ft15.0000
10 yd30 ft30.0000
12 yd36 ft36.0000
15 yd45 ft45.0000
20 yd60 ft60.0000
25 yd75 ft75.0000
30 yd90 ft90.0000
40 yd120 ft120.0000
50 yd150 ft150.0000
75 yd225 ft225.0000
100 yd300 ft300.0000
200 yd600 ft600.0000
250 yd750 ft750.0000
500 yd1500 ft1500.0000
750 yd2250 ft2250.0000
1000 yd3000 ft3000.0000
2500 yd7500 ft7500.0000
5000 yd15000 ft15000.0000
10000 yd30000 ft30000.0000

Foot → Yard Bảng

ftydLàm tròn
1 ft0.33333333333333 yd0.3333
2 ft0.66666666666667 yd0.6667
3 ft1 yd1.0000
4 ft1.3333333333333 yd1.3333
5 ft1.6666666666667 yd1.6667
10 ft3.3333333333333 yd3.3333
12 ft4 yd4.0000
15 ft5 yd5.0000
20 ft6.6666666666667 yd6.6667
25 ft8.3333333333333 yd8.3333
30 ft10 yd10.0000
40 ft13.333333333333 yd13.3333
50 ft16.666666666667 yd16.6667
75 ft25 yd25.0000
100 ft33.333333333333 yd33.3333
200 ft66.666666666667 yd66.6667
250 ft83.333333333333 yd83.3333
500 ft166.66666666667 yd166.6667
750 ft250 yd250.0000
1000 ft333.33333333333 yd333.3333
2500 ft833.33333333333 yd833.3333
5000 ft1666.6666666667 yd1666.6667
10000 ft3333.3333333333 yd3333.3333

Foot → Yard

Giá trị ngược lại là 1 ft = 0.33333333333333 yd.