1 KRW = 0.0028 PLN
1 KRW = 0.0028 PLN
1 PLN = 352.2820 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang PLN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0028 PLN
1 PLN = 352.2820 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Zloty Ba Lan (PLN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.1877 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1160 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.1945 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0710 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Zloty Ba Lan |
|---|---|
| 1 KRW | 0.003 PLN |
| 2 KRW | 0.006 PLN |
| 5 KRW | 0.014 PLN |
| 10 KRW | 0.028 PLN |
| 20 KRW | 0.057 PLN |
| 50 KRW | 0.142 PLN |
| 100 KRW | 0.284 PLN |
| 200 KRW | 0.568 PLN |
| 250 KRW | 0.710 PLN |
| 500 KRW | 1.419 PLN |
| 1000 KRW | 2.839 PLN |
| 5000 KRW | 14.193 PLN |
| 10000 KRW | 28.386 PLN |
| Zloty Ba Lan | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 PLN | 352.2820 KRW |
| 2 PLN | 704.5640 KRW |
| 5 PLN | 1761.4101 KRW |
| 10 PLN | 3522.8202 KRW |
| 50 PLN | 17614.1009 KRW |
| 100 PLN | 35228.2017 KRW |
| 500 PLN | 176141.0086 KRW |
| 1000 PLN | 352282.0172 KRW |
| 5000 PLN | 1761410.0862 KRW |
| 10000 PLN | 3522820.1724 KRW |