1 KRW = 0.0330 UAH
1 KRW = 0.0330 UAH
1 UAH = 30.2741 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang UAH và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0330 UAH
1 UAH = 30.2741 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Hryvnia Ukraina (UAH) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.1893 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1159 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.1969 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0710 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0464 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Hryvnia Ukraina |
|---|---|
| 1 KRW | 0.033 UAH |
| 2 KRW | 0.066 UAH |
| 5 KRW | 0.165 UAH |
| 10 KRW | 0.330 UAH |
| 20 KRW | 0.661 UAH |
| 50 KRW | 1.652 UAH |
| 100 KRW | 3.303 UAH |
| 200 KRW | 6.606 UAH |
| 250 KRW | 8.258 UAH |
| 500 KRW | 16.516 UAH |
| 1000 KRW | 33.032 UAH |
| 5000 KRW | 165.158 UAH |
| 10000 KRW | 330.316 UAH |
| Hryvnia Ukraina | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 UAH | 30.2741 KRW |
| 2 UAH | 60.5482 KRW |
| 5 UAH | 151.3704 KRW |
| 10 UAH | 302.7408 KRW |
| 50 UAH | 1513.7042 KRW |
| 100 UAH | 3027.4084 KRW |
| 500 UAH | 15137.0419 KRW |
| 1000 UAH | 30274.0839 KRW |
| 5000 UAH | 151370.4193 KRW |
| 10000 UAH | 302740.8387 KRW |