1 KRW = 0.0006 GBP
1 KRW = 0.0006 GBP
1 GBP = 1770.1712 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang GBP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0006 GBP
1 GBP = 1770.1712 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.5530 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1196 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.5772 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0716 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0477 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0247 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 KRW | 0.001 GBP |
| 2 KRW | 0.001 GBP |
| 5 KRW | 0.003 GBP |
| 10 KRW | 0.006 GBP |
| 20 KRW | 0.011 GBP |
| 50 KRW | 0.028 GBP |
| 100 KRW | 0.056 GBP |
| 200 KRW | 0.113 GBP |
| 250 KRW | 0.141 GBP |
| 500 KRW | 0.282 GBP |
| 1000 KRW | 0.565 GBP |
| 5000 KRW | 2.825 GBP |
| 10000 KRW | 5.649 GBP |
| Bảng Anh | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 GBP | 1770.1712 KRW |
| 2 GBP | 3540.3424 KRW |
| 5 GBP | 8850.8561 KRW |
| 10 GBP | 17701.7121 KRW |
| 50 GBP | 88508.5607 KRW |
| 100 GBP | 177017.1215 KRW |
| 500 GBP | 885085.6073 KRW |
| 1000 GBP | 1770171.2146 KRW |
| 5000 GBP | 8850856.0728 KRW |
| 10000 GBP | 17701712.1455 KRW |