1 KRW = 0.0006 GBP
1 KRW = 0.0006 GBP
1 GBP = 1798.4595 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang GBP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0006 GBP
1 GBP = 1798.4595 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.1713 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1160 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.2259 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0709 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 KRW | 0.001 GBP |
| 2 KRW | 0.001 GBP |
| 5 KRW | 0.003 GBP |
| 10 KRW | 0.006 GBP |
| 20 KRW | 0.011 GBP |
| 50 KRW | 0.028 GBP |
| 100 KRW | 0.056 GBP |
| 200 KRW | 0.111 GBP |
| 250 KRW | 0.139 GBP |
| 500 KRW | 0.278 GBP |
| 1000 KRW | 0.556 GBP |
| 5000 KRW | 2.780 GBP |
| 10000 KRW | 5.560 GBP |
| Bảng Anh | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 GBP | 1798.4595 KRW |
| 2 GBP | 3596.9190 KRW |
| 5 GBP | 8992.2975 KRW |
| 10 GBP | 17984.5950 KRW |
| 50 GBP | 89922.9748 KRW |
| 100 GBP | 179845.9495 KRW |
| 500 GBP | 899229.7477 KRW |
| 1000 GBP | 1798459.4954 KRW |
| 5000 GBP | 8992297.4768 KRW |
| 10000 GBP | 17984594.9535 KRW |