1 KRW = 0.0058 GTQ
1 KRW = 0.0058 GTQ
1 GTQ = 173.4145 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang GTQ và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0058 GTQ
1 GTQ = 173.4145 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Quetzal Guatemala (GTQ) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.5221 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1194 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.5638 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0718 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0477 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0246 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 KRW | 0.006 GTQ |
| 2 KRW | 0.012 GTQ |
| 5 KRW | 0.029 GTQ |
| 10 KRW | 0.058 GTQ |
| 20 KRW | 0.115 GTQ |
| 50 KRW | 0.288 GTQ |
| 100 KRW | 0.577 GTQ |
| 200 KRW | 1.153 GTQ |
| 250 KRW | 1.442 GTQ |
| 500 KRW | 2.883 GTQ |
| 1000 KRW | 5.767 GTQ |
| 5000 KRW | 28.833 GTQ |
| 10000 KRW | 57.665 GTQ |
| Quetzal Guatemala | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 GTQ | 173.4145 KRW |
| 2 GTQ | 346.8289 KRW |
| 5 GTQ | 867.0723 KRW |
| 10 GTQ | 1734.1446 KRW |
| 50 GTQ | 8670.7229 KRW |
| 100 GTQ | 17341.4459 KRW |
| 500 GTQ | 86707.2293 KRW |
| 1000 GTQ | 173414.4586 KRW |
| 5000 GTQ | 867072.2931 KRW |
| 10000 GTQ | 1734144.5862 KRW |