1 KRW = 0.0056 GTQ
1 KRW = 0.0056 GTQ
1 GTQ = 177.3599 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang GTQ và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0056 GTQ
1 GTQ = 177.3599 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Quetzal Guatemala (GTQ) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.1601 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0006 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1160 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0049 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.1768 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0709 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 KRW | 0.006 GTQ |
| 2 KRW | 0.011 GTQ |
| 5 KRW | 0.028 GTQ |
| 10 KRW | 0.056 GTQ |
| 20 KRW | 0.113 GTQ |
| 50 KRW | 0.282 GTQ |
| 100 KRW | 0.564 GTQ |
| 200 KRW | 1.128 GTQ |
| 250 KRW | 1.410 GTQ |
| 500 KRW | 2.819 GTQ |
| 1000 KRW | 5.638 GTQ |
| 5000 KRW | 28.191 GTQ |
| 10000 KRW | 56.383 GTQ |
| Quetzal Guatemala | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 GTQ | 177.3599 KRW |
| 2 GTQ | 354.7199 KRW |
| 5 GTQ | 886.7997 KRW |
| 10 GTQ | 1773.5995 KRW |
| 50 GTQ | 8867.9974 KRW |
| 100 GTQ | 17735.9948 KRW |
| 500 GTQ | 88679.9738 KRW |
| 1000 GTQ | 177359.9476 KRW |
| 5000 GTQ | 886799.7382 KRW |
| 10000 GTQ | 1773599.4764 KRW |