1 VND = 0.0004 SEK
1 VND = 0.0004 SEK
1 SEK = 2598.9009 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang SEK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0004 SEK
1 SEK = 2598.9009 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Krona Thụy Điển (SEK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0522 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6894 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Krona Thụy Điển |
|---|---|
| 1 VND | 0.000 SEK |
| 2 VND | 0.001 SEK |
| 5 VND | 0.002 SEK |
| 10 VND | 0.004 SEK |
| 20 VND | 0.008 SEK |
| 50 VND | 0.019 SEK |
| 100 VND | 0.038 SEK |
| 200 VND | 0.077 SEK |
| 250 VND | 0.096 SEK |
| 500 VND | 0.192 SEK |
| 1000 VND | 0.385 SEK |
| 5000 VND | 1.924 SEK |
| 10000 VND | 3.848 SEK |
| Krona Thụy Điển | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 SEK | 2598.9009 VND |
| 2 SEK | 5197.8018 VND |
| 5 SEK | 12994.5044 VND |
| 10 SEK | 25989.0088 VND |
| 50 SEK | 129945.0439 VND |
| 100 SEK | 259890.0879 VND |
| 500 SEK | 1299450.4394 VND |
| 1000 SEK | 2598900.8789 VND |
| 5000 SEK | 12994504.3945 VND |
| 10000 SEK | 25989008.7890 VND |