1 VND = 0.0003 DKK
1 VND = 0.0003 DKK
1 DKK = 3942.3734 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang DKK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0003 DKK
1 DKK = 3942.3734 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Krone Đan Mạch (DKK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0522 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6894 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 VND | 0.000 DKK |
| 2 VND | 0.001 DKK |
| 5 VND | 0.001 DKK |
| 10 VND | 0.003 DKK |
| 20 VND | 0.005 DKK |
| 50 VND | 0.013 DKK |
| 100 VND | 0.025 DKK |
| 200 VND | 0.051 DKK |
| 250 VND | 0.063 DKK |
| 500 VND | 0.127 DKK |
| 1000 VND | 0.254 DKK |
| 5000 VND | 1.268 DKK |
| 10000 VND | 2.537 DKK |
| Krone Đan Mạch | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 DKK | 3942.3734 VND |
| 2 DKK | 7884.7468 VND |
| 5 DKK | 19711.8670 VND |
| 10 DKK | 39423.7340 VND |
| 50 DKK | 197118.6698 VND |
| 100 DKK | 394237.3396 VND |
| 500 DKK | 1971186.6980 VND |
| 1000 DKK | 3942373.3961 VND |
| 5000 DKK | 19711866.9805 VND |
| 10000 DKK | 39423733.9610 VND |