1 VND = 0.0000 GBP
1 VND = 0.0000 GBP
1 GBP = 34607.4629 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang GBP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0000 GBP
1 GBP = 34607.4629 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0511 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6955 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 VND | 0.000 GBP |
| 2 VND | 0.000 GBP |
| 5 VND | 0.000 GBP |
| 10 VND | 0.000 GBP |
| 20 VND | 0.001 GBP |
| 50 VND | 0.001 GBP |
| 100 VND | 0.003 GBP |
| 200 VND | 0.006 GBP |
| 250 VND | 0.007 GBP |
| 500 VND | 0.014 GBP |
| 1000 VND | 0.029 GBP |
| 5000 VND | 0.144 GBP |
| 10000 VND | 0.289 GBP |
| Bảng Anh | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 GBP | 34607.4629 VND |
| 2 GBP | 69214.9258 VND |
| 5 GBP | 173037.3144 VND |
| 10 GBP | 346074.6289 VND |
| 50 GBP | 1730373.1443 VND |
| 100 GBP | 3460746.2886 VND |
| 500 GBP | 17303731.4431 VND |
| 1000 GBP | 34607462.8862 VND |
| 5000 GBP | 173037314.4309 VND |
| 10000 GBP | 346074628.8618 VND |