1 VND = 0.0024 PHP
1 VND = 0.0024 PHP
1 PHP = 409.4038 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang PHP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0024 PHP
1 PHP = 409.4038 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0512 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6951 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 VND | 0.002 PHP |
| 2 VND | 0.005 PHP |
| 5 VND | 0.012 PHP |
| 10 VND | 0.024 PHP |
| 20 VND | 0.049 PHP |
| 50 VND | 0.122 PHP |
| 100 VND | 0.244 PHP |
| 200 VND | 0.489 PHP |
| 250 VND | 0.611 PHP |
| 500 VND | 1.221 PHP |
| 1000 VND | 2.443 PHP |
| 5000 VND | 12.213 PHP |
| 10000 VND | 24.426 PHP |
| Peso Philipin | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 PHP | 409.4038 VND |
| 2 PHP | 818.8076 VND |
| 5 PHP | 2047.0189 VND |
| 10 PHP | 4094.0378 VND |
| 50 PHP | 20470.1889 VND |
| 100 PHP | 40940.3779 VND |
| 500 PHP | 204701.8893 VND |
| 1000 PHP | 409403.7786 VND |
| 5000 PHP | 2047018.8930 VND |
| 10000 PHP | 4094037.7860 VND |