1 VND = 0.0024 PHP
1 VND = 0.0024 PHP
1 PHP = 413.8901 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang PHP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0024 PHP
1 PHP = 413.8901 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0521 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6896 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 VND | 0.002 PHP |
| 2 VND | 0.005 PHP |
| 5 VND | 0.012 PHP |
| 10 VND | 0.024 PHP |
| 20 VND | 0.048 PHP |
| 50 VND | 0.121 PHP |
| 100 VND | 0.242 PHP |
| 200 VND | 0.483 PHP |
| 250 VND | 0.604 PHP |
| 500 VND | 1.208 PHP |
| 1000 VND | 2.416 PHP |
| 5000 VND | 12.081 PHP |
| 10000 VND | 24.161 PHP |
| Peso Philipin | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 PHP | 413.8901 VND |
| 2 PHP | 827.7803 VND |
| 5 PHP | 2069.4506 VND |
| 10 PHP | 4138.9013 VND |
| 50 PHP | 20694.5064 VND |
| 100 PHP | 41389.0129 VND |
| 500 PHP | 206945.0644 VND |
| 1000 PHP | 413890.1288 VND |
| 5000 PHP | 2069450.6441 VND |
| 10000 PHP | 4138901.2881 VND |