1 JPY = 0.6126 INR
1 JPY = 0.6126 INR
1 INR = 1.6325 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang INR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.6126 INR
1 INR = 1.6325 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupee Ấn Độ (INR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.5666 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0428 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6272 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2139 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7841 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.2037 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.8639 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.4002 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3126 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2031 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.613 INR |
| 2 JPY | 1.225 INR |
| 5 JPY | 3.063 INR |
| 10 JPY | 6.126 INR |
| 20 JPY | 12.251 INR |
| 50 JPY | 30.628 INR |
| 100 JPY | 61.257 INR |
| 200 JPY | 122.514 INR |
| 250 JPY | 153.142 INR |
| 500 JPY | 306.285 INR |
| 1000 JPY | 612.569 INR |
| 5000 JPY | 3062.847 INR |
| 10000 JPY | 6125.694 INR |
| Rupee Ấn Độ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 INR | 1.6325 JPY |
| 2 INR | 3.2649 JPY |
| 5 INR | 8.1623 JPY |
| 10 INR | 16.3247 JPY |
| 50 INR | 81.6234 JPY |
| 100 INR | 163.2468 JPY |
| 500 INR | 816.2341 JPY |
| 1000 INR | 1632.4682 JPY |
| 5000 INR | 8162.3411 JPY |
| 10000 INR | 16324.6822 JPY |