1 JPY = 0.1164 MXN
1 JPY = 0.1164 MXN
1 MXN = 8.5879 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang MXN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.1164 MXN
1 MXN = 8.5879 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Mexico (MXN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.5381 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3730 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2127 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7817 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1623 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6064 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3998 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3135 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2058 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 JPY | 0.116 MXN |
| 2 JPY | 0.233 MXN |
| 5 JPY | 0.582 MXN |
| 10 JPY | 1.164 MXN |
| 20 JPY | 2.329 MXN |
| 50 JPY | 5.822 MXN |
| 100 JPY | 11.644 MXN |
| 200 JPY | 23.288 MXN |
| 250 JPY | 29.111 MXN |
| 500 JPY | 58.221 MXN |
| 1000 JPY | 116.442 MXN |
| 5000 JPY | 582.211 MXN |
| 10000 JPY | 1164.423 MXN |
| Peso Mexico | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 MXN | 8.5879 JPY |
| 2 MXN | 17.1759 JPY |
| 5 MXN | 42.9397 JPY |
| 10 MXN | 85.8794 JPY |
| 50 MXN | 429.3972 JPY |
| 100 MXN | 858.7945 JPY |
| 500 MXN | 4293.9724 JPY |
| 1000 MXN | 8587.9447 JPY |
| 5000 MXN | 42939.7237 JPY |
| 10000 MXN | 85879.4474 JPY |