1 JPY = 0.1146 MXN
1 JPY = 0.1146 MXN
1 MXN = 8.7239 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang MXN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.1146 MXN
1 MXN = 8.7239 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Mexico (MXN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.5349 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6231 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2139 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7839 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1969 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.1227 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.4001 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3125 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2030 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 JPY | 0.115 MXN |
| 2 JPY | 0.229 MXN |
| 5 JPY | 0.573 MXN |
| 10 JPY | 1.146 MXN |
| 20 JPY | 2.293 MXN |
| 50 JPY | 5.731 MXN |
| 100 JPY | 11.463 MXN |
| 200 JPY | 22.926 MXN |
| 250 JPY | 28.657 MXN |
| 500 JPY | 57.314 MXN |
| 1000 JPY | 114.628 MXN |
| 5000 JPY | 573.138 MXN |
| 10000 JPY | 1146.276 MXN |
| Peso Mexico | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 MXN | 8.7239 JPY |
| 2 MXN | 17.4478 JPY |
| 5 MXN | 43.6195 JPY |
| 10 MXN | 87.2390 JPY |
| 50 MXN | 436.1949 JPY |
| 100 MXN | 872.3899 JPY |
| 500 MXN | 4361.9495 JPY |
| 1000 MXN | 8723.8989 JPY |
| 5000 MXN | 43619.4947 JPY |
| 10000 MXN | 87238.9894 JPY |