1 CNY = 19.3375 KES
1 CNY = 19.3375 KES
1 KES = 0.0517 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang KES và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 19.3375 KES
1 KES = 0.0517 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Shilling Kenya (KES) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3974 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.7809 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2142 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7718 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2115 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1122 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2662.8285 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3293 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6856 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3513 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3956 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7508 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Shilling Kenya |
|---|---|
| 1 CNY | 19.337 KES |
| 2 CNY | 38.675 KES |
| 5 CNY | 96.687 KES |
| 10 CNY | 193.375 KES |
| 20 CNY | 386.749 KES |
| 50 CNY | 966.873 KES |
| 100 CNY | 1933.747 KES |
| 200 CNY | 3867.494 KES |
| 250 CNY | 4834.367 KES |
| 500 CNY | 9668.735 KES |
| 1000 CNY | 19337.470 KES |
| 5000 CNY | 96687.349 KES |
| 10000 CNY | 193374.698 KES |
| Shilling Kenya | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 KES | 0.0517 CNY |
| 2 KES | 0.1034 CNY |
| 5 KES | 0.2586 CNY |
| 10 KES | 0.5171 CNY |
| 50 KES | 2.5857 CNY |
| 100 KES | 5.1713 CNY |
| 500 KES | 25.8565 CNY |
| 1000 KES | 51.7131 CNY |
| 5000 KES | 258.5654 CNY |
| 10000 KES | 517.1307 CNY |