Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Kenya (KES)

Tỷ giá trực tiếp USD sang KES và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 129.6500 KES

1 USD = 129.6500 KES

1 KES = 0.0077 USD

Đô la Mỹ sang Shilling Kenya

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Kenya (KES) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - KES 129.6500 Shilling Kenya
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8801 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9200 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.0800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5520 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2767 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9200 Peso Argentina
USD - AUD 1.4358 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1762 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4176 Đô la Canada
USD - CHF 0.8337 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 971.3800 Peso Chile
USD - COP 3329.7900 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4952 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5800 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7580 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9200 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7526 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5300 Forint Hungary
USD - IDR 17853.2000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0722 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0720 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Shilling Kenya Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Shilling Kenya
1 USD 129.650 KES
2 USD 259.300 KES
5 USD 648.250 KES
10 USD 1296.500 KES
20 USD 2593.000 KES
50 USD 6482.500 KES
100 USD 12965.000 KES
200 USD 25930.000 KES
250 USD 32412.500 KES
500 USD 64825.000 KES
1000 USD 129650.000 KES
5000 USD 648250.000 KES
10000 USD 1296500.000 KES

Shilling Kenya - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Shilling Kenya Đô la Mỹ
1 KES 0.0077 USD
2 KES 0.0154 USD
5 KES 0.0386 USD
10 KES 0.0771 USD
50 KES 0.3857 USD
100 KES 0.7713 USD
500 KES 3.8565 USD
1000 KES 7.7131 USD
5000 KES 38.5654 USD
10000 KES 77.1307 USD