1 CNY = 198.1274 NGN
1 CNY = 198.1274 NGN
1 NGN = 0.0050 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang NGN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 198.1274 NGN
1 NGN = 0.0050 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Naira Nigeria (NGN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3869 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.7973 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2143 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7720 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2116 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2663.0970 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3273 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6794 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3570 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7506 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Naira Nigeria |
|---|---|
| 1 CNY | 198.127 NGN |
| 2 CNY | 396.255 NGN |
| 5 CNY | 990.637 NGN |
| 10 CNY | 1981.274 NGN |
| 20 CNY | 3962.548 NGN |
| 50 CNY | 9906.370 NGN |
| 100 CNY | 19812.741 NGN |
| 200 CNY | 39625.481 NGN |
| 250 CNY | 49531.851 NGN |
| 500 CNY | 99063.703 NGN |
| 1000 CNY | 198127.405 NGN |
| 5000 CNY | 990637.025 NGN |
| 10000 CNY | 1981274.051 NGN |
| Naira Nigeria | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 NGN | 0.0050 CNY |
| 2 NGN | 0.0101 CNY |
| 5 NGN | 0.0252 CNY |
| 10 NGN | 0.0505 CNY |
| 50 NGN | 0.2524 CNY |
| 100 NGN | 0.5047 CNY |
| 500 NGN | 2.5236 CNY |
| 1000 NGN | 5.0473 CNY |
| 5000 NGN | 25.2363 CNY |
| 10000 NGN | 50.4726 CNY |