Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la New Zealand (NZD)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang NZD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 0.2643 NZD

1 CNY = 0.2643 NZD

1 NZD = 3.7836 CNY

Nhân dân tệ sang Đô la New Zealand

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la New Zealand (NZD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1314 Euro
CNY - JPY 23.4511 Yên Nhật
CNY - KRW 202.1045 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1905 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2144 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7718 Real Braxin
CNY - CAD 0.2118 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1124 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1704 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2663.0970 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3299 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6903 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3636 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4121 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3109 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7524 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Đô la New Zealand Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Đô la New Zealand
1 CNY 0.264 NZD
2 CNY 0.529 NZD
5 CNY 1.321 NZD
10 CNY 2.643 NZD
20 CNY 5.286 NZD
50 CNY 13.215 NZD
100 CNY 26.430 NZD
200 CNY 52.859 NZD
250 CNY 66.074 NZD
500 CNY 132.148 NZD
1000 CNY 264.296 NZD
5000 CNY 1321.481 NZD
10000 CNY 2642.962 NZD

Đô la New Zealand - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Đô la New Zealand Nhân dân tệ
1 NZD 3.7836 CNY
2 NZD 7.5673 CNY
5 NZD 18.9182 CNY
10 NZD 37.8363 CNY
50 NZD 189.1817 CNY
100 NZD 378.3634 CNY
500 NZD 1891.8172 CNY
1000 NZD 3783.6343 CNY
5000 NZD 18918.1716 CNY
10000 NZD 37836.3431 CNY