1 CNY = 3.9728 ZWL
1 CNY = 3.9728 ZWL
1 ZWL = 0.2517 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang ZWL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 3.9728 ZWL
1 ZWL = 0.2517 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Zimbabwe Dollar (ZWL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3825 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.8420 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2144 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7721 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2115 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2670.1071 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3305 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6805 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3589 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7505 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Zimbabwe Dollar |
|---|---|
| 1 CNY | 3.973 ZWL |
| 2 CNY | 7.946 ZWL |
| 5 CNY | 19.864 ZWL |
| 10 CNY | 39.728 ZWL |
| 20 CNY | 79.456 ZWL |
| 50 CNY | 198.640 ZWL |
| 100 CNY | 397.279 ZWL |
| 200 CNY | 794.559 ZWL |
| 250 CNY | 993.199 ZWL |
| 500 CNY | 1986.397 ZWL |
| 1000 CNY | 3972.795 ZWL |
| 5000 CNY | 19863.974 ZWL |
| 10000 CNY | 39727.948 ZWL |
| Zimbabwe Dollar | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 ZWL | 0.2517 CNY |
| 2 ZWL | 0.5034 CNY |
| 5 ZWL | 1.2586 CNY |
| 10 ZWL | 2.5171 CNY |
| 50 ZWL | 12.5856 CNY |
| 100 ZWL | 25.1712 CNY |
| 500 ZWL | 125.8560 CNY |
| 1000 ZWL | 251.7120 CNY |
| 5000 ZWL | 1258.5598 CNY |
| 10000 ZWL | 2517.1197 CNY |